tongan

tongan

A Tongan family enjoys a sunny day at the beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người Tonga: "Tongan" dùng để chỉ một người bản xứ hoặc cư dân của Vương quốc Tonga, một quốc đảo thuộc châu Đại Dương.
    • Ngôn ngữ Tonga: "Tongan" cũng chỉ ngôn ngữ Polynesia được người dân Tonga sử dụng.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về Tonga: "Tongan" mô tả bất cứ điều liên quan đến quốc đảo Tonga hoặc người dân nơi đây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A Tongan is a Polynesian native or inhabitant of Tonga. (Một người Tonga người Polynesia bản xứ hoặc cư dân của Tonga.)
    • The Tongan language is spoken by about 100,000 people. (Ngôn ngữ Tonga được khoảng 100.000 người sử dụng.)
  • Tính từ:

    • Tongan beaches are famous for their white sand. (Các bãi biển Tonga nổi tiếng với cát trắng.)
    • She wore a traditional Tongan dress at the festival. ( ấy mặc một bộ váy truyền thống Tonga tại lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tongan culture": văn hóa Tonga, bao gồm các phong tục, truyền thống lối sống của người Tonga.

    • Tongan culture places a strong emphasis on family and community. (Văn hóa Tonga đặt trọng tâm mạnh mẽ vào gia đình cộng đồng.)
  • "Tongan monarchy": chế độ quân chủ Tonga, một trong những chế độ quân chủ lâu đời nhấtchâu Đại Dương.

    • The Tongan monarchy has a rich history dating back centuries. (Chế độ quân chủ Tonga lịch sử phong phú kéo dài hàng thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tonga (Danh từ riêng): tên quốc gia, Vương quốc Tonga.
    • Tonga is an island monarchy in the South Pacific. (Tonga một quốc đảo quân chủNam Thái Bình Dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Polynesian (Tính từ): thuộc về Polynesia, vùng văn hóa rộng lớn bao gồm Tonga.
    • Tongan is a Polynesian language. (Tiếng Tonga một ngôn ngữ Polynesia.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "Tongan". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, có thể gặp: - "Tongan way of life": lối sống Tonga, nhấn mạnh sự tôn trọng cộng đồng. - The Tongan way of life values hospitality and respect for elders. (Lối sống Tonga coi trọng lòng hiếu khách sự kính trọng người lớn tuổi.)