tongue twister

Định nghĩa

Danh từ:
- Câu nói khó phát âm, uốn lưỡi: "tongue twister" một cụm từ hoặc câu nói được thiết kế để khó phát âm rõ ràng, thường do nhiều âm tương tự hoặc khó đọc liên tiếp. thường được dùng như một trò chơi ngôn ngữ hoặc bài tập luyện phát âm.

dụ sử dụng
  • ("She sells seashells by the seashore" một câu uốn lưỡi nổi tiếng.)
  • (Học một câu uốn lưỡi có thể giúp cải thiện phát âm của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to recite a tongue twister": đọc thuộc lòng một câu uốn lưỡi.
    • The children tried to recite a tongue twister without making a mistake. ( trẻ cố gắng đọc thuộc lòng một câu uốn lưỡi không mắc lỗi.)
  • "a classic tongue twister": một câu uốn lưỡi kinh điển.
    • "Peter Piper picked a peck of pickled peppers" is a classic tongue twister. ("Peter Piper picked a peck of pickled peppers" một câu uốn lưỡi kinh điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Tongue (n): lưỡi (bộ phận cơ thể).
  • Twister (n): thứ xoắn, xoay; hoặc một bài tập khó (như trong "tongue twister").
  • Tongue-twisting (adj): gây khó khăn khi phát âm.
    • This phrase is very tongue-twisting. (Cụm từ này rất khó phát âm.)
Từ đồng nghĩa
  • Wordplay: trò chơi chữ (một dạng chơi với ngôn ngữ, nhưng không nhất thiết khó phát âm).
  • Jawbreaker: từ hoặc cụm từ khó phát âm (thường dùng không chính thức, tương tự "tongue twister").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Twist one's tongue: làm lưỡi bị xoắn lại (không phải phrasal verb chuẩn, nhưng cách diễn đạt ẩn dụ).
    • This word really twists my tongue. (Từ này thực sự làm lưỡi tôi bị xoắn lại.)
Thành ngữ liên quan
  • To trip over one's tongue: nói lắp bắp, vấp váp khi nói (thường do căng thẳng hoặc cố gắng phát âm một câu khó).
    • He tripped over his tongue while trying to say the tongue twister. (Anh ấy nói lắp bắp khi cố gắng nói câu uốn lưỡi.)
tongue twister
She tries to say the tongue twister three times fast.