tongue-in-cheek

tongue-in-cheek

A friend offers a tongue-in-cheek suggestion with a playful wink.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không nghiêm túc, mang tính đùa cợt: "tongue-in-cheek" mô tả một cách nói, viết hoặc hành động có vẻ nghiêm túc nhưng thực chất để châm biếm, hài hước, hoặc không thật lòng.
    • Mỉa mai, giễu cợt: Thường dùng để chỉ sự hài hước tinh tế, nơi người nói cố tình nói điều ngược lại với ý nghĩa thực sự.
  2. Trạng từ:

    • Một cách đùa cợt, không nghiêm túc: "tongue-in-cheek" cũng có thể được dùng như trạng từ để chỉ cách thức thực hiện hành động một cách hài hước, không thật lòng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He gave a tongue-in-cheek speech about how to be lazy. (Anh ấy đã một bài phát biểu đùa cợt về cách trở nên lười biếng.)
    • Her tongue-in-cheek advice was actually a joke. (Lời khuyên mang tính đùa cợt của ấy thực ra một trò đùa.)
  • Trạng từ:

    • She spoke tongue-in-cheek when she said she hated chocolate. ( ấy nói một cách đùa cợt khi nói rằng ấy ghét --la.)
    • He replied tongue-in-cheek, pretending to be serious. (Anh ấy trả lời một cách đùa cợt, giả vờ nghiêm túc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a tongue-in-cheek remark": một lời nhận xét mỉa mai, đùa cợt.
    • His tongue-in-cheek remark about the weather made everyone laugh. (Lời nhận xét đùa cợt của anh ấy về thời tiết đã khiến mọi người cười.)
  • "in a tongue-in-cheek manner": theo cách đùa cợt, không nghiêm túc.
    • The article was written in a tongue-in-cheek manner. (Bài báo được viết theo cách đùa cợt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tongue-in-cheekness (danh từ): tính chất đùa cợt, mỉa mai.
    • The tongue-in-cheekness of his comment was obvious. (Tính chất đùa cợt trong bình luận của anh ấy rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Frivolous: phù phiếm, không nghiêm túc.
  • Ironic: mỉa mai.
  • Sarcastic: châm biếm (thường có nghĩa mạnh hơn, mang tính công kích).
  • Facetious: đùa cợt, hài hước (thường trong bối cảnh không thích hợp).
Thành ngữ liên quan
  • With tongue in cheek: một cách đùa cợt, không thật lòng (tương đương với "tongue-in-cheek").
    • He said it with tongue in cheek, so don't take it seriously. (Anh ấy nói điều đó một cách đùa cợt, vậy đừng coi trọng .)