tongue-shaped

tongue-shaped

The botanist found a tongue-shaped leaf on the forest floor.

Định nghĩa

Tính từ: hình dạng giống như một cái lưỡi.

dụ sử dụng
  • (Loại cây này hình lưỡi, dài hẹp.)
  • (Hóa thạch một mảnh đá hình lưỡi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tongue-shaped object": vật thể hình dạng giống lưỡi, thường dùng trong mô tả hình thái học hoặc địa chất.
    • The geologist identified a tongue-shaped glacier in the valley. (Nhà địa chất đã xác định một sông băng hình lưỡi trong thung lũng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tongue (danh từ): lưỡi (bộ phận cơ thể hoặc vật thể hình dạng tương tự).
    • The tongue of the shoe is flat. (Phần lưỡi giày phẳng.)
  • Tongue-like (tính từ): giống như lưỡi (thường dùng thay thế cho "tongue-shaped").
    • The fungus has tongue-like growths. (Nấm các khối phát triển giống lưỡi.)
Từ đồng nghĩa
  • Lingulate: hình lưỡi (thuật ngữ khoa học, đặc biệt trong sinh học hoặc địa chất).
    • The lingulate leaves of the fern are distinctive. ( hình lưỡi của cây dương xỉ rất đặc trưng.)
  • Linguiform: hình dạng lưỡi (thuật ngữ chuyên ngành).
    • The linguiform petals of the flower are rare. (Cánh hoa hình lưỡi của loài hoa này rất hiếm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp; "tongue-shaped" tính từ ghép, không kết hợp với động từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp; "tongue-shaped" chủ yếu dùng trong mô tả hình thái.