tongued
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có lưỡi, được trang bị lưỡi: "tongued" mô tả một vật có lưỡi hoặc bộ phận giống lưỡi, thường dùng trong kỹ thuật hoặc mô tả hình dạng.
- Có cách nói năng (như đã chỉ định): "tongued" thường được dùng trong các từ ghép để mô tả cách một người nói chuyện, đặc biệt là với giọng điệu hoặc phong cách cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The tongued board fits perfectly into the groove. (Tấm ván có lưỡi khớp hoàn hảo vào rãnh.)
- She is a sharp-tongued critic who never holds back. (Cô ấy là một nhà phê bình có lưỡi sắc bén, không bao giờ nể nang.)
- The tongued lightning flashed across the sky. (Tia chớp có lưỡi lóe sáng trên bầu trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"golden-tongued": có tài hùng biện, nói năng khéo léo.
- The golden-tongued politician won the debate easily. (Chính trị gia có tài hùng biện đã thắng cuộc tranh luận một cách dễ dàng.)
"long-tongued": có lưỡi dài; hoặc (nghĩa bóng) nói nhiều, lắm lời.
- The long-tongued lizard caught the insect from a distance. (Con thằn lằn lưỡi dài bắt côn trùng từ xa.)
- He is a long-tongued gossip who spreads rumors. (Anh ta là kẻ lắm lời chuyên lan truyền tin đồn.)
Biến thể và từ gần giống
Tongue (danh từ): lưỡi (bộ phận cơ thể hoặc vật có hình dạng giống lưỡi).
- The dog's tongue hung out. (Lưỡi của con chó thè ra.)
Tongueless (tính từ): không có lưỡi, câm lặng.
- The bell was tongueless and made no sound. (Cái chuông không có lưỡi nên không phát ra âm thanh.)
Từ đồng nghĩa
- Languaged: có cách nói năng (dùng trong văn phong cổ hoặc thơ ca).
- Spoken: được nói ra, nhưng không mang nghĩa kỹ thuật như "tongued".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tongue-tie: (thường dùng ở dạng bị động "tongue-tied") làm cho không nói được, lúng túng.
- He was tongue-tied in front of the audience. (Anh ta lúng túng không nói được trước khán giả.)
Thành ngữ liên quan
Bite one's tongue: cố nín nhịn, không nói ra điều mình muốn.
- I had to bite my tongue to avoid arguing. (Tôi phải cố nín nhịn để tránh tranh cãi.)
A silver tongue: tài ăn nói, khả năng thuyết phục.
- The salesman had a silver tongue and sold everything. (Người bán hàng có tài ăn nói và bán được mọi thứ.)