tongueflower

tongueflower

A bee lands on the vibrant tongueflower to collect nectar.

Định nghĩa

Danh từ: tongueflower một loại phong lan hoa từ màu xanh lam đến tím, với các phần nhô ra hình lưỡi hoặc hình dây đeo (gọi là calli) ở phần gốc môi hoa.

dụ sử dụng
  • (Loài phong lan nổi tiếng với những bông hoa từ xanh lam đến tím rực rỡ.)
  • (Các nhà thực vật học đã phát hiện một loài quý hiếm trong rừng mưa nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tongueflower orchid": cụm từ dùng để nhấn mạnh loài phong lan này.
    • The tongueflower orchid thrives in humid environments. (Loài phong lan tongueflower phát triển tốt trong môi trường ẩm ướt.)
  • "to identify a tongueflower": nhận dạng loài phong lan này.
    • It is easy to identify a tongueflower by its tongue-shaped protuberances. (Thật dễ dàng để nhận dạng một cây tongueflower qua các phần nhô ra hình lưỡi của .)
Biến thể từ gần giống
  • Tongue-shaped (adj): hình lưỡi, dùng để mô tả hình dạng của các phần nhô ra.
    • The tongue-shaped calli are unique to this orchid. (Các calli hình lưỡi đặc điểm độc đáo của loài phong lan này.)
  • Flower (n): hoa, thành phần chính trong từ ghép.
    • The tongueflower's flowers are small but striking. (Hoa của cây tongueflower nhỏ nhưng nổi bật.)
Từ đồng nghĩa
  • Orchid: phong lan (tên gọi chung cho họ hoa lan, nhưng không đặc trưng riêng cho ).
  • Blue-purple orchid: phong lan tím xanh (mô tả màu sắc, nhưng không chính xác về hình dạng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bloom into: nở thành (hoa).
    • The tongueflower blooms into beautiful blue-purple blossoms. (Cây tongueflower nở thành những bông hoa xanh tím tuyệt đẹp.)
  • Grow in: mọc ở (môi trường).
    • Tongueflowers grow in tropical regions. (Cây tongueflower mọccác vùng nhiệt đới.)
Thành ngữ liên quan
  • A tongueflower in the wild: một loài phong lan quý hiếm trong tự nhiên (thành ngữ chỉ điều hiếm có).
    • Finding a tongueflower in the wild is like discovering a hidden treasure. (Tìm thấy một cây tongueflower trong tự nhiên giống như khám phá một kho báu ẩn giấu.)
  • Tongueflower's calli: các phần nhô ra hình lưỡi của (thành ngữ chỉ đặc điểm độc đáo).
    • The tongueflower's calli are essential for attracting pollinators. (Các calli của tongueflower rất cần thiết để thu hút các loài thụ phấn.)

Từ gần giống

Từ chứa "tongueflower"