tongueless frog

Định nghĩa

Danh từ:
- Ếch không lưỡi: "Tongueless frog" chỉ một loài ếch gần như hoàn toàn sống dưới nước, nguồn gốc từ châu Phi, Panama phía bắc Nam Mỹ. Đặc điểm nổi bật của loài này thiếu lưỡi, khác với hầu hết các loài ếch khác.

dụ sử dụng
  • (Ếch không lưỡi một loài ếch gần như hoàn toàn sống dưới nước, nguồn gốc từ châu Phi, Panama phía bắc Nam Mỹ.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu ếch không lưỡi để hiểu cách bắt mồi không lưỡi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tongueless frog" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc động vật học để mô tả một nhóm ếch thuộc họ Pipidae, khả năng thích nghi với môi trường nước.
    • The tongueless frog uses its forelimbs to push food into its mouth. (Ếch không lưỡi dùng chi trước để đẩy thức ăn vào miệng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tongueless (tính từ): không lưỡi.
    • The tongueless condition is an adaptation to aquatic life. (Tình trạng không lưỡi một sự thích nghi với đời sống dưới nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Clawed frog: ếch móng vuốt (một tên gọi khác cho loài ếch không lưỡi, đặc biệt loài ).
  • Pipid frog: ếch thuộc họ Pipidae (họ chứa các loài ếch không lưỡi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "tongueless frog".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tongueless frog".
tongueless frog
A tongueless frog catches a small insect on the surface of a pond.