tongueless

tongueless

A frog sits on a lily pad, its tongueless mouth open.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không lưỡi: Chỉ trạng thái thiếu lưỡi, hoặc không sử dụng lưỡi một cách hữu ích.
    • Câm lặng, không nói nên lời: Diễn tả sự im lặng hoặc không thể diễn đạt bằng lời nói, thường do cảm xúc mạnh mẽ như đau buồn, tức giận hoặc xấu hổ.
    • Không phát ra âm thanh: Dùng để chỉ một hành động hoặc biểu hiện không lời nói.
dụ sử dụng
  • (Nỗi đau buồn của ấy sâu sắc đến nỗi ấy trở nên câm lặng.)
  • (Đôi giày da đanh không lưỡi biểu tượng của sự im lặng trong nghi lễ.)
  • (Anh ấy nhìn chằm chằm không nói nên lời, không thể bày tỏ nỗi buồn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tongueless grief": Nỗi buồn không thể nói thành lời.
    • According to Emily Dickinson, best grief is tongueless. (Theo Emily Dickinson, nỗi buồn sâu sắc nhất là không thể nói thành lời.)
  • "tongueless anger": Sự tức giận không thể bộc lộ bằng lời.
    • His tongueless anger was evident in his clenched fists. (Sự tức giận không nói nên lời của anh ấy hiện qua những nắm tay siết chặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tongue (danh từ): Lưỡi; cũng có nghĩa ngôn ngữ.
    • She bit her tongue to stay silent. ( ấy cắn lưỡi để giữ im lặng.)
  • Tonguelessly (trạng từ): Một cách câm lặng, không lời.
    • He sat tonguelessly in the corner. (Anh ấy ngồi im lặng không lời trong góc.)
Từ đồng nghĩa
  • Silent: Im lặng, không nói.
    • The crowd fell silent. (Đám đông im lặng.)
  • Mute: Câm, không thể nói.
    • He remained mute throughout the meeting. (Anh ấy vẫn câm lặng suốt cuộc họp.)
  • Wordless: Không lời, không nói.
    • They exchanged a wordless glance. (Họ trao đổi một cái nhìn không lời.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "tongueless", nhưng các cụm từ liên quan đến im lặng có thể dùng:)
    • Clam up: Im lặng, không nói.
      • He clammed up when asked about the incident. (Anh ấy im lặng khi bị hỏi về vụ việc.)
Thành ngữ liên quan
  • Tongue-tied: Không nói nên lời ngại ngùng hoặc xúc động.
    • She was tongue-tied in front of the crowd. ( ấy không nói nên lời trước đám đông.)
  • Bite one's tongue: Cố gắng im lặng, không nói điều mình nghĩ.
    • I bit my tongue to avoid an argument. (Tôi cắn lưỡi để tránh tranh cãi.)