tonguelike

tonguelike

The soft, tonguelike leaves of the plant absorb moisture from the air.

Định nghĩa

Tính từ:
- Giống như lưỡi: "Tonguelike" mô tả một vật hình dạng hoặc chức năng tương tự như lưỡi (của người hoặc động vật).

dụ sử dụng
  • (Loài cây này giống như lưỡi dùng để bắt côn trùng.)
  • (Phần nhô ra giống như lưỡi của máy có thể nhặt các vật nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tonguelike structure": cấu trúc giống lưỡi, thường dùng trong sinh học hoặc kỹ thuật để mô tả các bộ phận chức năng liếm, nắm bắt hoặc cảm nhận.
    • The gecko's tonguelike tongue helps it catch prey. (Chiếc lưỡi giống như lưỡi của thằn lằn giúp bắt mồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tongue (danh từ): lưỡi.
    • She bit her tongue. ( ấy cắn vào lưỡi.)
  • Tongueless (tính từ): không lưỡi.
    • The tongueless frog uses its skin to catch prey. (Con ếch không lưỡi dùng da để bắt mồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Lingual: thuộc về lưỡi.
    • The lingual muscles control tongue movement. (Các lưỡi điều khiển chuyển động của lưỡi.)
  • Glossal: liên quan đến lưỡi (thuật ngữ y học).
    • Glossal inflammation can cause pain. (Viêm lưỡi có thể gây đau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "tonguelike".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "tonguelike".