toni morrison

Định nghĩa

Danh từ riêng: Toni Morrison một nhà văn người Mỹ, nổi tiếng với các tiểu thuyết miêu tả cuộc sống của người Mỹ gốc Phi. sinh năm 1931 tác giả đoạt giải Nobel Văn học.

dụ sử dụng
  • (Toni Morrison wrote many classic works such as "Beloved" and "Song of Solomon.")
  • (Toni Morrison's novels often explore themes of race, identity, and memory.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Toni Morrison effect": hiệu ứng Toni Morrison, chỉ ảnh hưởng sâu rộng của đối với văn học tư tưởng về chủng tộc.
    • Nhiều nhà văn trẻ chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ hiệu ứng Toni Morrison. (Many young writers are strongly influenced by the Toni Morrison effect.)
Biến thể từ gần giống
  • Morrisonian (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Toni Morrison.
    • Phong cách Morrisonian đặc trưng bởi ngôn ngữ giàu chất thơ cấu trúc phi tuyến tính. (The Morrisonian style is characterized by poetic language and non-linear structure.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn người Mỹ gốc Phi: một thuật ngữ mô tả chung cho các tác giả cùng nền tảng văn hóa.
  • Người đoạt giải Nobel Văn học: danh hiệu Toni Morrison nhận được vào năm 1993.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể liên quan đến tên riêng này.

Thành ngữ liên quan
  • "the voice of a generation": tiếng nói của một thế hệ, thường dùng để ca ngợi tầm ảnh hưởng của Toni Morrison.
    • Toni Morrison được coi tiếng nói của một thế hệ người Mỹ gốc Phi. (Toni Morrison is considered the voice of a generation of African Americans.)
toni morrison
Toni Morrison wrote many celebrated novels.