tonic accent

Định nghĩa

Danh từ: - Trọng âm âm nhạc: "tonic accent" (trọng âm âm nhạc) sự nhấn mạnh trong lời nói hoặc âm nhạc dựa trên sự thay đổi cao độ (pitch) thay vì độ lớn của âm thanh (loudness). thường được tạo ra bằng cách nâng hoặc hạ giọng.

dụ sử dụng
  • (Trong tiếng Anh, trọng âm âm nhạc có thể thay đổi nghĩa của một từ, như trong "record" (danh từ) so với "record" (động từ).)
  • (Trọng âm âm nhạc trong cụm từ "I didn't say he stole the money" có thể nhấn mạnh các từ khác nhau để thay đổi hàm ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tonic accent in linguistics": Trong ngôn ngữ học, "tonic accent" được dùng để chỉ sự nhấn mạnh thông qua cao độ trong các ngôn ngữ thanh điệu (tonal languages) như tiếng Trung Quốc, nơi cao độ quyết định nghĩa của từ.

    • Vietnamese is a tonal language where each syllable has a specific tonic accent. (Tiếng Việt một ngôn ngữ thanh điệu, nơi mỗi âm tiết một trọng âm âm nhạc cụ thể.)
  • "Tonic accent in music": Trong âm nhạc, "tonic accent" có thể chỉ sự nhấn mạnh một nốt nhạc bằng cách tăng cao độ, thay vì tăng cường độ.

    • The composer used a tonic accent to highlight the melody's climax. (Nhà soạn nhạc đã sử dụng trọng âm âm nhạc để làm nổi bật cao trào của giai điệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tonic (tính từ): thuộc về âm chủ, thuộc về thanh điệu.

    • The tonic note is the first note of a scale. (Nốt âm chủ nốt đầu tiên của một thang âm.)
  • Accent (danh từ): trọng âm, dấu nhấn (có thể trọng âm cường độ hoặc trọng âm âm nhạc).

    • She speaks with a slight French accent. ( ấy nói với một giọng Pháp nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pitch accent: trọng âm cao độ (thường được dùng thay thế cho "tonic accent" trong ngôn ngữ học).
  • Stress accent (trái nghĩa): trọng âm cường độ (nhấn mạnh bằng độ lớn, không phải cao độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Accent on: nhấn mạnh vào (một khía cạnh nào đó).
    • The teacher put a tonic accent on the word "important" to make it stand out. (Giáo viên đã đặt trọng âm âm nhạc vào từ "important" để làm nổi bật.)
Thành ngữ liên quan
  • To place a tonic accent: đặt trọng âm âm nhạc.
    • In poetry, the poet may place a tonic accent on certain syllables to create rhythm. (Trong thơ ca, nhà thơ có thể đặt trọng âm âm nhạc vào một số âm tiết để tạo nhịp điệu.)
tonic accent
A speaker uses tonic accent to highlight the key word in a sentence.