tonic epilepsy

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh động kinh trương lực: một dạng động kinh trong đó cơ thể trở nên cứng đờ trong suốt cơn co giật. Từ "tonic" (trương lực) chỉ trạng thái căng , trong khi "epilepsy" (động kinh) bệnh thần kinh gây ra các cơn co giật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tonic epilepsy is characterized by sudden stiffening of the limbs. (Bệnh động kinh trương lực được đặc trưng bởi sự cứng đột ngột của các chi.)
    • The patient was diagnosed with tonic epilepsy after experiencing several seizures. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh động kinh trương lực sau khi trải qua nhiều cơn co giật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tonic seizure": Cơn co giật trương lực, thường dùng thay thế cho "tonic epilepsy" trong ngữ cảnh lâm sàng.

    • A tonic seizure often lasts less than 20 seconds. (Một cơn co giật trương lực thường kéo dài dưới 20 giây.)
  • "tonic phase": Giai đoạn trương lực trong cơn động kinh, nơi cơ thể cứng đờ trước khi chuyển sang giai đoạn co giật khác.

    • The tonic phase of the seizure was followed by clonic jerking. (Giai đoạn trương lực của cơn động kinh được theo sau bởi các cơn giật .)
Biến thể từ gần giống
  • Tonic-clonic epilepsy: Động kinh trương lực-co giật, một dạng động kinh kết hợp cả giai đoạn cứng đờ (tonic) co giật (clonic).

    • Tonic-clonic epilepsy is the most common type of generalized seizure. (Động kinh trương lực-co giật loại động kinh toàn thể phổ biến nhất.)
  • Epileptic (adj): Thuộc về động kinh.

    • Epileptic seizures can vary in intensity. (Các cơn động kinh có thể khác nhau về cường độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tonic seizure: Cơn co giật trương lực (dùng riêng lẻ).
  • Generalized tonic seizure: Cơn co giật trương lực toàn thể (thuật ngữ y học chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tonic epilepsy".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tonic epilepsy".
tonic epilepsy
A patient experiences tonic epilepsy during a medical examination.