tonka bean tree

Định nghĩa

Danh từ: Cây tonka (còn gọi là cây đậu tonka) một loại cây thân gỗ cao, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Nam Mỹ. Cây này quả hình trứng, mềm, chứa hạt màu đen, hình hạnh nhân, mùi thơm đặc trưng. Hạt của cây tonka thường được dùng để tạo hương vị trong thực phẩm nước hoa.

dụ sử dụng
  • (Cây tonka tạo ra những hạt thơm được dùng để tạo hương vị cho các món tráng miệng.)
  • (Nông dân trồng cây tonka để lấy hạt giá trị của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tonka bean": Hạt của cây tonka, thường được gọi là "đậu tonka", mùi thơm giống vani được dùng trong ẩm thực cao cấp.
    • The tonka bean is a popular ingredient in gourmet cuisine. (Hạt tonka một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực cao cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tonka bean (danh từ): Hạt tonka, phần hạt của cây tonka.
    • She grated some tonka bean into the cake batter. ( ấy bào một ít hạt tonka vào bột bánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Coumarin tree: Cây chứa coumarin, một hợp chất tạo mùi thơm trong hạt tonka.
  • Dipteryx odorata: Tên khoa học của cây tonka.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "tonka bean tree".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "tonka bean tree".

tonka bean tree
The tonka bean tree grows tall in the warm forest.