tonka bean

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạt tonka: hạt màu đen, hình dạng giống hạt hạnh nhân, tỏa ra mùi thơm đặc trưng, thường được dùng để tạo hương vị trong thực phẩm, nước hoa dược phẩm. Hạt tonka nguồn gốc từ cây tonka (Dipteryx odorata) mọcvùng nhiệt đới Nam Mỹ.
    • Cây tonka: Cũng có thể chỉ cây thân gỗ cao lớn, quả hình trứng, chứa hạt thơm này.
dụ sử dụng
  • (Đầu bếp đã sử dụng hạt tonka bào nhỏ để thêm hương vị giống vani vào món tráng miệng.)
  • (Hạt tonka một thành phần phổ biến trong các loại nước hoa cao cấp nhờ mùi hương ngọt ngào, đậm đà của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tonka bean extract": chiết xuất hạt tonka, thường được dùng trong công nghiệp thực phẩm hoặc mỹ phẩm.
    • The tonka bean extract is a natural alternative to synthetic vanilla. (Chiết xuất hạt tonka một chất thay thế tự nhiên cho vani tổng hợp.)
  • "tonka bean tree": cây tonka, loài cây cho hạt tonka.
    • The tonka bean tree can grow up to 30 meters tall in the Amazon rainforest. (Cây tonka có thể cao tới 30 mét trong rừng mưa Amazon.)
Biến thể từ gần giống
  • Tonka (danh từ): dạng rút gọn của "tonka bean", thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
    • I love the smell of tonka in this candle. (Tôi thích mùi hương tonka trong cây nến này.)
  • Coumarin (danh từ): hợp chất hóa học tạo nên mùi thơm đặc trưng của hạt tonka.
    • Coumarin is responsible for the sweet aroma of tonka bean. (Coumarin chất tạo nên mùi thơm ngọt ngào của hạt tonka.)
Từ đồng nghĩa
  • Vanilla bean (hạt vani): khác nhau về nguồn gốc, nhưng thường được so sánh hương vị tương tự.
    • Tonka bean is sometimes called the "poor man's vanilla" due to its similar flavor. (Hạt tonka đôi khi được gọi là "vani của người nghèo" hương vị tương tự.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "tonka bean".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tonka bean".

tonka bean
The chef grates a tonka bean over a creamy dessert.