tonnage duty

Định nghĩa

Danh từ: Tonnage duty một loại thuế đánh vào tàu thuyền khi chúng vào cảng của một quốc gia; mức thuế này được tính dựa trên trọng tải (tonnage) của con tàu. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực hàng hải thương mại quốc tế.

dụ sử dụng
  • (Công ty vận tải biển đã phải trả một khoản thuế trọng tải đáng kể khi tàu chở hàng của họ cập cảng New York.)
  • (Thuế trọng tải được tính dựa trên trọng tải thực của tàu, chứ không phải trọng tải tổng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Khái niệm thuế trọng tải nguồn gốc lịch sử từ các chính sách trọng thương, nơi các quốc gia áp dụng loại thuế này để bảo vệ ngành vận tải biển nội địa.)
  • (Các quy định hiện đại về thuế trọng tải thường bao gồm các trường hợp miễn trừ cho một số loại tàu nhất định, như tàu đánh cá hoặc tàu chiến.)
Biến thể từ liên quan
  • Tonnage (danh từ): trọng tải (của tàu), dùng để chỉ khả năng chứa hàng hóa hoặc sức chứa của tàu.
    • The tonnage of the ship is 50,000 tons. (Trọng tải của con tàu 50.000 tấn.)
  • Duty (danh từ): thuế (thường thuế nhập khẩu hoặc xuất khẩu).
    • Customs duty is applied to imported goods. (Thuế hải quan được áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu.)
Từ đồng nghĩa
  • Ship tax: thuế tàu (một cách gọi chung cho các loại thuế đánh vào tàu thuyền).
  • Port duty: thuế cảng (thường chỉ các loại phí hoặc thuế liên quan đến việc sử dụng cảng).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến tonnage duty, nhưng thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp kinh tế hàng hải.

tonnage duty
A large cargo ship pays its tonnage duty upon entering the harbor.