tonométrie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Vậthọc) Phép đo áp lực hơi: Kỹ thuật đo lường áp suất của hơi hoặc khí.
    • (Y học) Phép đo áp lực: Phương pháp đo áp lực trong các mạch máu như động mạch, tĩnh mạch.
    • (Y học, chuyên ngành nhãn khoa) Phép đo nhãn áp: Kỹ thuật y tế dùng để đo áp suất bên trong mắt (áp lực nội nhãn), một chỉ số quan trọng trong chẩn đoán theo dõi bệnh tăng nhãn áp (glaucoma).
Ví dụ sử dụng
  • Trong vậthọc:
    • La tonométrie est utilisée pour contrôler la pression de vapeur dans la chaudière. (Phép đo áp lực hơi được sử dụng để kiểm soát áp suất hơi trong nồi hơi.)
  • Trong y học tổng quát:
    • La tonométrie artérielle est un examen courant. (Phép đo áp lực động mạchmột xét nghiệm thông thường.)
  • Trong nhãn khoa:
    • L'ophtalmologiste a pratiqué une tonométrie pour vérifier ma pression intraoculaire. (Bác sĩ nhãn khoa đã thực hiện phép đo nhãn áp để kiểm tra áp lực nội nhãn của tôi.)
    • La tonométrie est essentielle au dépistage du glaucome. (Phép đo nhãn áprất cần thiết cho việc tầm soát bệnh tăng nhãn áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tonométrie d'aplanation: Một phương pháp đo nhãn áp chính xác bằng cách sử dụng một đầu phẳng (thườngcủa Goldmann) để làm phẳng một diện tích nhỏ, xác định của giác mạc đo lực cần thiết để làm điều đó.
  • Tonométrie sans contact (ou à air pulsé): Phương pháp đo nhãn áp không cần dụng cụ chạm vào mắt, thay vào đó sử dụng một luồng khí nhẹ để làm phẳng giác mạc.
  • Tonométrie à rebond: Kỹ thuật sử dụng một đầu nhỏ, nhẹ bật lên khỏi bề mặt giác mạc; tốc độ bật lại được phân tích để tính toán nhãn áp.
Biến thể từ gần giống
  • Tonomètre (danh từ giống đực): Dụng cụ, thiết bị dùng để thực hiện phép đo áp lực (hơi, máu, mắt).
  • Tonometrique (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến phép đo áp lực (tonométrie) hoặc dụng cụ đo (tonomètre). Ví dụ: (một phép đo áp lực).
Từ đồng nghĩa
  • (Trong nhãn khoa) Mesure de la pression intraoculaire (PIO): Đo áp lực nội nhãn. Đâycách diễn giải nghĩa của "tonométrie" trong bối cảnh y tế chuyên về mắt.
  • Pressionnétrie: Một thuật ngữ ít phổ biến hơn có thể dùng để chỉ việc đo áp lực nói chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chuyên môn này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ chuyên môn này.

danh từ giống cái
  1. (vậthọc) phép đo áp lực hơi
  2. (y học) phép đo áp lực (động mạch, tĩnh mạch...); phép đo nhãn áp