tonsilla adenoidea
Danh từ: Tonsilla adenoidea (còn gọi là hạch amidan vòm họng hoặc VA) là một khối mô bạch huyết nằm ở phía sau cổ họng, ngay phía trên lưỡi gà (trên vòm và thành sau của vòm họng). Đây là một phần của hệ thống miễn dịch, giúp bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn và virus xâm nhập qua đường hô hấp.
- Đặc điểm: Khi tonsilla adenoidea bị phì đại (sưng to), nó được gọi là adenoids (VA phì đại). Tình trạng này có thể gây khó thở, đặc biệt ở trẻ em, do khối mô chặn đường thở mũi.
- (Bác sĩ chẩn đoán trẻ bị phì đại tonsilla adenoidea.)
- (Tonsilla adenoidea phì đại có thể hạn chế hô hấp ở trẻ em.)
- (Tonsilla adenoidea là một phần của hệ miễn dịch nằm trong vòm họng.)
- "Hypertrophy of the tonsilla adenoidea": tình trạng phì đại của tonsilla adenoidea, thường được gọi là VA phì đại.
- Hypertrophy of the tonsilla adenoidea is common in young children. (Phì đại tonsilla adenoidea thường gặp ở trẻ nhỏ.)
- "Adenoidectomy": phẫu thuật cắt bỏ tonsilla adenoidea.
- The child underwent an adenoidectomy to remove the enlarged tonsilla adenoidea. (Đứa trẻ đã trải qua phẫu thuật cắt bỏ tonsilla adenoidea phì đại.)
- Adenoids (n): dạng rút gọn, thường dùng để chỉ tonsilla adenoidea bị phì đại hoặc vấn đề liên quan đến nó.
- The doctor recommended removing the adenoids. (Bác sĩ khuyên nên cắt bỏ adenoids.)
- Adenoidal (adj): thuộc về adenoids, hoặc có giọng nói bị ảnh hưởng bởi adenoids phì đại.
- He has an adenoidal voice due to enlarged tonsilla adenoidea. (Anh ấy có giọng nói bị ảnh hưởng bởi tonsilla adenoidea phì đại.)
- Pharyngeal tonsil (n): amidan họng, tên gọi khác của tonsilla adenoidea.
- The pharyngeal tonsil is located in the nasopharynx. (Amidan họng nằm trong vòm họng.)
- Nasopharyngeal tonsil (n): amidan vòm họng, đồng nghĩa với tonsilla adenoidea.
- The nasopharyngeal tonsil can become inflamed. (Amidan vòm họng có thể bị viêm.)
(Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh y khoa): - Swelling up: sưng lên. - The tonsilla adenoidea is swelling up due to infection. (Tonsilla adenoidea đang sưng lên do nhiễm trùng.) - Blocking off: chặn lại. - Enlarged tonsilla adenoidea is blocking off the nasal passage. (Tonsilla adenoidea phì đại đang chặn đường mũi.)
(Không có thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng trong y văn): - "Adenoid facies": khuôn mặt đặc trưng của trẻ bị phì đại tonsilla adenoidea, với miệng há và mũi bị tắc. - The child presented with adenoid facies due to chronic tonsilla adenoidea hypertrophy. (Đứa trẻ có khuôn mặt adenoid facies do phì đại tonsilla adenoidea mãn tính.)