tonsillectomy
Định nghĩa
Danh từ: - Phẫu thuật cắt amidan: "tonsillectomy" là một thủ thuật phẫu thuật để loại bỏ hai amidan vòm họng (palatine tonsils), thường được thực hiện để điều trị viêm amidan tái phát hoặc các vấn đề về hô hấp. Thủ thuật này đôi khi được kết hợp với cắt VA (adenoidectomy).
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã đề nghị phẫu thuật cắt amidan cho bệnh viêm amidan mãn tính của cô ấy.)
- (Sau phẫu thuật cắt amidan, bệnh nhân cần ăn thức ăn mềm trong một tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo a tonsillectomy": trải qua phẫu thuật cắt amidan.
- He underwent a tonsillectomy at the age of ten. (Anh ấy đã trải qua phẫu thuật cắt amidan năm mười tuổi.)
"elective tonsillectomy": cắt amidan tự chọn (không khẩn cấp).
- An elective tonsillectomy is often scheduled during school breaks. (Phẫu thuật cắt amidan tự chọn thường được lên lịch vào kỳ nghỉ học.)
Biến thể và từ gần giống
Tonsil (n): amidan.
- The tonsils are part of the immune system. (Amidan là một phần của hệ thống miễn dịch.)
Tonsillitis (n): viêm amidan.
- Tonsillitis can cause a sore throat and fever. (Viêm amidan có thể gây đau họng và sốt.)
Adenoidectomy (n): phẫu thuật cắt VA.
- Adenoidectomy is often performed along with tonsillectomy. (Cắt VA thường được thực hiện cùng với cắt amidan.)
Từ đồng nghĩa
- Surgery on the tonsils: phẫu thuật amidan (mô tả chung chung).
- Tonsil removal: loại bỏ amidan (cách nói thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "tonsillectomy" vì đây là thuật ngữ y khoa cụ thể.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "tonsillectomy".)