tonsured

tonsured

A monk with a tonsured head kneels in quiet prayer.

Định nghĩa

Tính từ:
- đầu cạo trọc (theo nghi lễ tôn giáo): "tonsured" mô tả một người, đặc biệt tu , một phần hoặc toàn bộ tóc trên đỉnh đầu bị cạo đi như một dấu hiệu của sự tu hành hoặc lòng sùng đạo.
- mảng hói (tự nhiên hoặc do cạo): Từ này cũng có thể chỉ một vùng hói trên đầu, do cạo hay tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Các nhà sư đầu cạo trọc bước đi im lặng qua tu viện.)
  • (Cái đầu cạo trọc của ông ấy dấu hiệu rõ ràng cho lòng sùng đạo tôn giáo của ông.)
  • (Bức tranh vẽ một nhân vật đầu cạo trọc trong bộ áo thời trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be tonsured": được cạo đầu theo nghi lễ tôn giáo.
    • He was tonsured as part of his initiation into the monastic order. (Anh ấy được cạo đầu như một phần của lễ gia nhập dòng tu.)
  • "tonsured area": khu vực bị cạo trọc trên đầu.
    • The tonsured area on his scalp was clearly visible. (Khu vực cạo trọc trên da đầu anh ấy hiện .)
Biến thể từ gần giống
  • Tonsure (danh từ): hành động cạo đầu theo nghi lễ; vùng tóc bị cạo.
    • The tonsure is a common practice among Buddhist monks. (Cạo đầu một tập tục phổ biếncác nhà sư Phật giáo.)
  • Tonsure (động từ): cạo đầu (ai đó) theo nghi lễ.
    • The abbot tonsured the new novice during the ceremony. (Trụ trì đã cạo đầu cho tập sinh mới trong buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Shaven-headed: đầu cạo sạch.
  • Bald-pated: đỉnh đầu hói (thường dùng không trang trọng).
  • Monastic: thuộc về tu (có thể mang nghĩa bóng về sự cạo trọc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "tonsured". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Shave off: cạo đi (tóc).
      • He shaved off his hair to become tonsured. (Anh ấy cạo đi tóc để đầu cạo trọc.)
Thành ngữ liên quan
  • Take the tonsure: trở thành tu , nhận lễ cạo đầu.
    • After years of study, he finally took the tonsure. (Sau nhiều năm học tập, cuối cùng anh ấy đã nhận lễ cạo đầu.)