too-careful
Định nghĩa
Tính từ:
- Quá thận trọng, cẩn thận thái quá: "too-careful" mô tả hành động hoặc thái độ cẩn thận một cách thái quá, đến mức không cần thiết hoặc gây bất lợi.
Ví dụ sử dụng
- (Việc lên kế hoạch quá thận trọng của cô ấy đã khiến dự án lỡ thời hạn.)
- (Một tài xế quá cẩn thận có thể làm chậm giao thông một cách không cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Too-careful approach": cách tiếp cận quá thận trọng.
- The investor's too-careful approach caused him to miss profitable opportunities. (Cách tiếp cận quá thận trọng của nhà đầu tư đã khiến ông bỏ lỡ các cơ hội sinh lời.)
"Too-careful with something": quá cẩn thận với một việc gì đó.
- He is too-careful with his words, which makes him seem unnatural. (Anh ấy quá cẩn thận với lời nói của mình, điều này khiến anh ấy có vẻ không tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Overcareful (adj): quá cẩn thận (từ đồng nghĩa phổ biến).
- Being overcareful can sometimes lead to missed chances. (Việc quá cẩn thận đôi khi có thể dẫn đến lỡ cơ hội.)
Careful (adj): cẩn thận (không mang nghĩa thái quá).
- A careful person is always cautious. (Một người cẩn thận luôn thận trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Overcautious: quá thận trọng.
- Fussy: cầu kỳ, tỉ mỉ quá mức.
- Meticulous to a fault: tỉ mỉ đến mức có hại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To be too-careful about: quá thận trọng về điều gì.
- She is too-careful about her health, avoiding even moderate exercise. (Cô ấy quá thận trọng về sức khỏe, thậm chí tránh cả tập thể dục vừa phải.)
Thành ngữ liên quan
- To err on the side of caution: thận trọng thái quá (thường dùng để biện minh cho sự quá thận trọng).
- The manager decided to err on the side of caution, but his too-careful decision delayed the launch. (Người quản lý quyết định thận trọng thái quá, nhưng quyết định quá thận trọng của ông đã làm trì hoãn việc ra mắt.)