tool around
Động từ (cụm động từ): - Đi dạo, đi chơi bằng ô tô mà không có mục đích cụ thể: "tool around" chỉ hành động lái xe đi dạo, thường là để thư giãn hoặc tận hưởng cảm giác lái xe, không có điểm đến hay kế hoạch rõ ràng. - We tooled down the street for fun. (Chúng tôi lái xe dạo xuống phố cho vui.)
- (Vào cuối tuần, họ thích lái xe dạo quanh vùng nông thôn.)
- (Anh ấy đã dành cả buổi chiều lái xe dạo chơi trên chiếc xe mới của mình.)
"tool around town": lái xe dạo quanh thị trấn.
- The teenagers were just tooling around town, listening to music. (Nhóm thanh thiếu niên chỉ lái xe dạo quanh thị trấn, nghe nhạc.)
"tool around in something": lái xe dạo bằng một phương tiện cụ thể.
- She loves to tool around in her vintage convertible. (Cô ấy thích lái xe dạo bằng chiếc xe mui trần cổ điển của mình.)
Tool (động từ): lái xe (thường dùng trong văn nói, không chính thức).
- He tooled along the highway at 80 miles per hour. (Anh ấy lái xe dọc theo đường cao tốc với tốc độ 80 dặm một giờ.)
Toolbox (danh từ): hộp dụng cụ (không liên quan trực tiếp đến nghĩa này).
Cruise: đi dạo bằng xe hơi, thường là với tốc độ chậm và thư thả.
- They cruised down the boulevard. (Họ lái xe dạo dọc theo đại lộ.)
Joyride: đi xe hơi vui vẻ, thường là không có mục đích (đôi khi có nghĩa tiêu cực nếu là ăn trộm xe).
- The kids went for a joyride in the old pickup truck. (Bọn trẻ đã đi dạo vui vẻ trên chiếc xe bán tải cũ.)
Tool along: lái xe dọc theo một con đường.
- We tooled along the coastal road, enjoying the view. (Chúng tôi lái xe dọc theo con đường ven biển, tận hưởng cảnh đẹp.)
Tool up: trang bị dụng cụ hoặc thiết bị (thường dùng trong ngữ cảnh công nghiệp).
- The factory tooled up for the new production line. (Nhà máy đã trang bị dụng cụ cho dây chuyền sản xuất mới.)
- Tool around không có thành ngữ cố định riêng, nhưng thường kết hợp với các từ chỉ địa điểm hoặc phương tiện để tạo thành cụm miêu tả hành động đi dạo thư thả.