tool cabinet
Định nghĩa
Danh từ:
- Tủ đựng dụng cụ: "tool cabinet" chỉ một tủ hoặc hộp lớn có ngăn kéo hoặc kệ, được thiết kế đặc biệt để chứa và sắp xếp các dụng cụ cầm tay (như búa, tua vít, kìm, cờ lê, v.v.), thường dùng trong nhà xưởng, gara hoặc xưởng mộc.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy để tất cả cờ lê và tua vít trong một tủ đựng dụng cụ lớn.)
- (Xưởng sửa chữa của thợ máy có một tủ đựng dụng cụ bằng kim loại với nhiều ngăn kéo.)
- (Tôi cần sắp xếp tủ đựng dụng cụ trước khi bắt đầu dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rolling tool cabinet": tủ đựng dụng cụ có bánh xe, dễ di chuyển.
- A rolling tool cabinet is convenient for mechanics who move around the garage. (Tủ đựng dụng cụ có bánh xe rất tiện lợi cho thợ máy khi di chuyển quanh gara.)
- "Wall-mounted tool cabinet": tủ đựng dụng cụ gắn tường, tiết kiệm không gian.
- The wall-mounted tool cabinet keeps the floor area clear. (Tủ đựng dụng cụ gắn tường giữ cho khu vực sàn nhà thoáng đãng.)
Biến thể và từ gần giống
- Toolbox (n): hộp đựng dụng cụ (thường nhỏ hơn, di động).
- He carries a small toolbox for quick repairs. (Anh ấy mang một hộp đựng dụng cụ nhỏ để sửa chữa nhanh.)
- Tool chest (n): rương đựng dụng cụ (giống tủ nhưng thường có nắp mở lên).
- The antique tool chest was passed down from his grandfather. (Rương đựng dụng cụ cổ được ông nội anh ấy truyền lại.)
- Tool rack (n): giá treo dụng cụ (thường mở, không có cửa).
- A tool rack on the wall holds his most-used hammers. (Giá treo dụng cụ trên tường giữ những chiếc búa anh ấy hay dùng nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Tool storage unit: đơn vị lưu trữ dụng cụ (thuật ngữ chung).
- Craftsman cabinet: tủ đựng dụng cụ thợ thủ công (thường cao cấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "Organize into a tool cabinet": sắp xếp vào tủ đựng dụng cụ.
- He organized all his drills and bits into a tool cabinet. (Anh ấy sắp xếp tất cả máy khoan và mũi khoan vào tủ đựng dụng cụ.)
- "Pull out from a tool cabinet": kéo ra từ tủ đựng dụng cụ.
- She pulled out the wrench from the tool cabinet. (Cô ấy kéo chiếc cờ lê ra từ tủ đựng dụng cụ.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "tool cabinet", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh mở rộng:)
- "Everything in its place": mọi thứ đều đúng chỗ, thường liên quan đến việc sắp xếp tủ đựng dụng cụ.
- With a good tool cabinet, everything in its place is easy to find. (Với một tủ đựng dụng cụ tốt, mọi thứ đều đúng chỗ và dễ tìm.)