tool steel

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thép dụng cụ: "tool steel" một loại thép hợp kim được thiết kế đặc biệt để chế tạo các dụng cụ cắt, dập, khuôn mẫu hoặc các bộ phận chịu mài mòn. Loại thép này độ cứng cao, độ bền tốt khả năng giữ lưỡi cắt sắc bén trong quá trình sử dụng.
dụ sử dụng
  • (Nhà máy sử dụng thép dụng cụ chất lượng cao để sản xuất mũi khoan.)
  • (Thép dụng cụ rất cần thiết để chế tạo khuôn dập khuôn đúc trong ngành công nghiệp ô tô.)
  • (Lưỡi dao này được làm từ thép dụng cụ, đảm bảo độ sắc bén lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "air-hardening tool steel": thép dụng cụ tôi cứng trong không khí.

    • Air-hardening tool steel is preferred for complex shapes to avoid cracking. (Thép dụng cụ tôi cứng trong không khí được ưa chuộng cho các hình dạng phức tạp để tránh nứt vỡ.)
  • "high-speed tool steel": thép dụng cụ tốc độ cao (dùng trong máy cắt tốc độ cao).

    • High-speed tool steel is commonly used for cutting tools like end mills and reamers. (Thép dụng cụ tốc độ cao thường được dùng cho các dụng cụ cắt như dao phay ngón dao doa.)
Biến thể từ gần giống
  • Tool (n): dụng cụ, công cụ.
    • A hammer is a simple tool. (Cái búa một dụng cụ đơn giản.)
  • Steel (n): thép.
    • Steel is an alloy of iron and carbon. (Thép hợp kim của sắt cacbon.)
  • Alloy steel (n): thép hợp kim.
    • Alloy steel contains additional elements like chromium or vanadium. (Thép hợp kim chứa các nguyên tố bổ sung như crom hoặc vanadi.)
Từ đồng nghĩa
  • High-carbon steel: thép cacbon cao (một loại thép hàm lượng cacbon cao, thường dùng làm dụng cụ, nhưng không hoàn toàn tương đương tool steel hợp kim đặc biệt).
  • Hardened steel: thép đã tôi cứng (nhấn mạnh vào quá trình xử lý nhiệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To be made of tool steel: được làm từ thép dụng cụ.
    • The cutting blade is made of tool steel for durability. (Lưỡi cắt được làm từ thép dụng cụ để tăng độ bền.)
  • To heat-treat tool steel: xử lý nhiệt thép dụng cụ.
    • Manufacturers must heat-treat tool steel to achieve the desired hardness. (Các nhà sản xuất phải xử lý nhiệt thép dụng cụ để đạt được độ cứng mong muốn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "tool steel", nhưng có thể liên quan đến:
    • "A sharp tool": dụng cụ sắc bén (ám chỉ hiệu quả cao).
      • A sharp tool makes the job easier, just like tool steel keeps its edge. (Một dụng cụ sắc bén giúp công việc dễ dàng hơn, giống như thép dụng cụ giữ được lưỡi cắt của .)
tool steel
A blacksmith hammers a piece of tool steel on an anvil.