tool-and-die work

tool-and-die work

A machinist performs tool-and-die work in a manufacturing shop.

Định nghĩa

tool-and-die work (danh từ, không đếm được):
- Nghề chế tạo khuôn mẫu dụng cụ: Đây một ngành thủ công chuyên ngành, liên quan đến việc thiết kế, chế tạo sửa chữa các dụng cụ đặc biệt (tools) khuôn mẫu (dies) dùng trong sản xuất công nghiệp, đặc biệt trong gia công kim loại nhựa.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã làm việc trong ngành chế tạo khuôn mẫu dụng cụ hơn hai mươi năm.)
  • Tool-and-die work requires precision and a deep understanding of metalworking. (Nghề chế tạo khuôn mẫu dụng cụ đòi hỏi sự chính xác hiểu biết sâu sắc về gia công kim loại.)
  • (Nhiều sinh viên đăng ký các chương trình dạy nghề để học nghề chế tạo khuôn mẫu dụng cụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be skilled in tool-and-die work": kỹ năng trong nghề chế tạo khuôn mẫu dụng cụ.

    • A machinist skilled in tool-and-die work is highly valued in the automotive industry. (Một thợ máy kỹ năng trong nghề chế tạo khuôn mẫu dụng cụ được đánh giá cao trong ngành công nghiệp ô tô.)
  • "tool-and-die work as a trade": nghề chế tạo khuôn mẫu dụng cụ như một ngành nghề thủ công.

    • Tool-and-die work as a trade has been passed down through generations. (Nghề chế tạo khuôn mẫu dụng cụ như một ngành thủ công đã được truyền qua nhiều thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tool-and-die maker (danh từ): thợ chế tạo khuôn mẫu dụng cụ (người làm nghề này).

    • The tool-and-die maker carefully adjusted the mold to ensure perfect alignment. (Người thợ chế tạo khuôn mẫu dụng cụ đã cẩn thận điều chỉnh khuôn để đảm bảo sự căn chỉnh hoàn hảo.)
  • Tool-and-die industry (danh từ): ngành công nghiệp chế tạo khuôn mẫu dụng cụ.

    • The tool-and-die industry plays a crucial role in manufacturing. (Ngành công nghiệp chế tạo khuôn mẫu dụng cụ đóng vai trò quan trọng trong sản xuất.)
Từ đồng nghĩa
  • Die-making (danh từ): nghề chế tạo khuôn mẫu (thường dùng riêng cho khuôn, không bao gồm dụng cụ).
  • Toolmaking (danh từ): nghề chế tạo dụng cụ (thường dùng riêng cho dụng cụ, không bao gồm khuôn).
  • Tool and die craft (danh từ): nghề thủ công chế tạo khuôn mẫu dụng cụ (cụm từ đồng nghĩa chính xác).
Thành ngữ liên quan
  • "The backbone of manufacturing": xương sống của ngành sản xuất (thường dùng để chỉ tầm quan trọng của tool-and-die work).
    • Many consider tool-and-die work the backbone of manufacturing due to its role in creating precision parts. (Nhiều người coi nghề chế tạo khuôn mẫu dụng cụ xương sống của ngành sản xuất vai trò của trong việc tạo ra các bộ phận chính xác.)