tooth doctor
Định nghĩa
Danh từ: - Nha sĩ, bác sĩ nha khoa: "tooth doctor" là một cách nói thông tục, không chính thức để chỉ người có chuyên môn trong việc chăm sóc và điều trị các vấn đề về răng miệng, như sâu răng, nhổ răng, hoặc làm sạch răng. Từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là với trẻ em hoặc trong ngữ cảnh thân mật.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi bị đau răng, nên tôi cần đi gặp nha sĩ.)
- (Nha sĩ bảo tôi đánh răng hai lần một ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go to the tooth doctor": đi khám nha sĩ.
- Children are often scared to go to the tooth doctor. (Trẻ em thường sợ đi khám nha sĩ.)
- "tooth doctor appointment": cuộc hẹn với nha sĩ.
- My tooth doctor appointment is at 10 AM tomorrow. (Cuộc hẹn với nha sĩ của tôi là vào 10 giờ sáng mai.)
Biến thể và từ gần giống
- Dentist (danh từ): nha sĩ (từ chính thức hơn).
- She works as a dentist in a clinic. (Cô ấy làm nha sĩ tại một phòng khám.)
- Dental surgeon (danh từ): bác sĩ phẫu thuật răng miệng.
- The dental surgeon performed a root canal. (Bác sĩ phẫu thuật răng miệng đã thực hiện một ca điều trị tủy răng.)
Từ đồng nghĩa
- Nha sĩ: cách gọi chính thức và phổ biến nhất.
- Bác sĩ nha khoa: từ trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản y tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Check up: kiểm tra (thường dùng trong ngữ cảnh nha khoa).
- I need to go to the tooth doctor for a check up. (Tôi cần đến nha sĩ để kiểm tra định kỳ.)
Thành ngữ liên quan
- A tooth doctor's chair: ghế nha khoa (ám chỉ sự sợ hãi hoặc khó chịu khi đi khám răng).
- Sitting in the tooth doctor's chair always makes me nervous. (Ngồi trên ghế nha khoa luôn khiến tôi lo lắng.)