tooth enamel

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Men răng: lớp chất cứng, màu trắng, bao phủ phần thân răng (phần lộ ra ngoài) của răng. Đây cứng nhất trong cơ thể con người, giúp bảo vệ răng khỏi sự mài mòn vi khuẩn.

dụ sử dụng
  • (Men răng chất cứng nhất trong cơ thể con người.)
  • (Thực phẩm tính axit có thể làm hỏng men răng theo thời gian.)
  • (Đánh răng thường xuyên giúp bảo vệ men răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "erosion of tooth enamel": sự xói mòn men răng (do axit hoặc vi khuẩn). (Sự xói mòn men răng có thể dẫn đến sâu răng.)
  • "tooth enamel hypoplasia": tình trạng men răng kém phát triển (bẩm sinh). (Trẻ em bị thiểu sản men răng có thể răng yếu hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Enamel (danh từ, không đếm được): men (nói chung, không chỉ răng). (Lớp men trên chiếc bình này rất sáng bóng.)
  • Dental enamel (danh từ): men răng (thuật ngữ y khoa). (Men răng bảo vệ các lớp bên trong của răng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tooth coating (lớp phủ răng): nghĩa rộng, không chính xác bằng. (Lớp phủ răng giúp ngăn ngừa sâu răng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "tooth enamel". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Wear away (mài mòn): Acid can wear away tooth enamel. (Axit có thể mài mòn men răng.) - Strengthen (tăng cường): Fluoride helps strengthen tooth enamel. (Florua giúp tăng cường men răng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tooth enamel".