tooth socket
Định nghĩa
Danh từ: Ổ răng – một hốc xương nằm trong xương ổ răng (alveolar ridge) có chức năng giữ và neo chân răng.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ nha khoa đã kiểm tra ổ răng sau khi nhổ.)
- (Nhiễm trùng ở ổ răng có thể gây đau dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tooth socket preservation": kỹ thuật bảo tồn ổ răng sau khi nhổ để duy trì cấu trúc xương hàm.
- Tooth socket preservation is often recommended before dental implant placement. (Bảo tồn ổ răng thường được khuyến nghị trước khi đặt implant nha khoa.)
- "dry socket" (viêm ổ răng khô): một biến chứng sau nhổ răng khi cục máu đông bị bong ra khỏi ổ răng.
- Smoking increases the risk of developing dry socket. (Hút thuốc làm tăng nguy cơ bị viêm ổ răng khô.)
Biến thể và từ gần giống
- Tooth (danh từ): răng.
- She has a broken tooth. (Cô ấy có một cái răng bị gãy.)
- Socket (danh từ): hốc, ổ (thường dùng trong giải phẫu hoặc điện tử).
- The eye socket protects the eyeball. (Hốc mắt bảo vệ nhãn cầu.)
- Alveolar bone (danh từ): xương ổ răng – phần xương nâng đỡ ổ răng.
- The alveolar bone can shrink after tooth loss. (Xương ổ răng có thể tiêu biến sau khi mất răng.)
Từ đồng nghĩa
- Dental alveolus (danh từ): ổ răng (thuật ngữ chuyên ngành).
- Tooth cavity (danh từ, không chính xác): thường bị nhầm lẫn với sâu răng, nhưng trong một số ngữ cảnh có thể chỉ ổ răng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tooth socket".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "tooth socket".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống