toothed sword fern

toothed sword fern

A gardener carefully tends to a toothed sword fern in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: Cây dương xỉ kiếm răng cưa (tên khoa học: Nephrolepis biserrata). Đây một loại dương xỉ nhiệt đới châu Mỹ, được trồng để lấy tán màu xám xanh, mịn chia thùy tinh tế. Loài cây này phân bố từ vùng Tây Ấn miền nam Mexico đến Peru Brazil.

dụ sử dụng
  • (Cây dương xỉ kiếm răng cưa phát triển tốt trong môi trường ẩm ướt, bóng râm.)
  • (Những người làm vườn thường sử dụng cây dương xỉ kiếm răng cưa làm cây cảnh tán mảnh mai của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "toothed sword fern" có thể được nhắc đến trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn để chỉ một loài dương xỉ cụ thể, khác với các loài dương xỉ kiếm khác (như ).
  • Trong các tài liệu chuyên ngành, thuật ngữ này thường đi kèm với mô tả về môi trường sống nhiệt đới đặc điểm hình thái: (Các lá chét màu xám xanh được chia thùy tinh tế của cây dương xỉ kiếm răng cưa khiến trở thành lựa chọn phổ biến cho các khu vườn nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Sword fern (danh từ): dương xỉ kiếm, một chi dương xỉ lớn hơn, bao gồm nhiều loài như (dương xỉ kiếm Boston).
  • Fern (danh từ): dương xỉ, một nhóm thực vật mạch, không hoa, sinh sản bằng bào tử.
Từ đồng nghĩa
  • : tên khoa học của loài cây này.
  • Toothed fern: dương xỉ răng cưa (một cách gọi chung, nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "toothed sword fern" đây danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "toothed sword fern". Tuy nhiên, trong văn hóa làm vườn, có thể dùng cụm từ "fern-like foliage" (tán giống dương xỉ) để miêu tả vẻ đẹp mảnh mai của loài cây này.