toothful

/'tu:θful/
Học thuật
Thân thiện
toothful

A man takes a toothful of whiskey from a small glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):
    • Một lượng rất nhỏ chất lỏng (thường rượu), một ngụm nhỏ: "toothful" dùng để chỉ một lượng rất nhỏ, chỉ đủ làm ướt răng, thường rượu mạnh hoặc đồ uống cồn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He only took a toothful of whiskey to warm himself up. (Anh ấy chỉ uống một hụm whisky nhỏ để làm ấm người.)
    • "Would you like some brandy?" – "Just a toothful, thank you." ("Anh muốn một chút rượu brandy không?" – "Chỉ một ngụm nhỏ thôi, cảm ơn.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "not a toothful": không một chút nào, không một giọt nào.
    • He left the bottle untouched, not a toothful was drunk. (Anh ta để nguyên chai, không uống một giọt nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Mouthful (n): một ngụm đầy miệng (lượng nhiều hơn "toothful").
  • Sip (n): một ngụm nhỏ (từ thông dụng trung lập hơn "toothful").
  • Drop (n): một giọt (lượng rất nhỏ, có thể dùng cho bất kỳ chất lỏng nào).
Từ đồng nghĩa
  • Sip: ngụm nhỏ.
  • Drop: giọt.
  • Dram: ly nhỏ (đơn vị đo lường nhỏ cho rượu).
Lưu ý
  • "Toothful" một từ ít phổ biến, mang sắc thái thông tục thường được dùng trong văn nói hoặc văn học để diễn đạt một cách hình tượng về một lượng rất nhỏ, đặc biệt rượu. Từ này nhấn mạnh sự ít ỏi, chỉ đủ để nếm hoặc cảm nhận.
toothful

A man takes a toothful of whiskey from a small glass.

danh từ
  1. (thông tục) hụm (rượu...)