toothpaste

Định nghĩa

Danh từ: Kem đánh răng: Một loại chất tẩy rửa dạng sệt (paste) dùng để làm sạch răng, thường kết hợp với bàn chải đánh răng. "toothpaste" một danh từ không đếm được (uncountable noun) trong hầu hết các ngữ cảnh.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần mua một tuýp kem đánh răng mới.)
  • ( ấy bóp một ít kem đánh răng lên bàn chải đánh răng của mình.)
  • (Loại kem đánh răng này hương bạc hà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fluoride toothpaste": kem đánh răng chứa fluoride (chất chống sâu răng).
    • Dentists recommend using fluoride toothpaste for better cavity protection. (Nha sĩ khuyên dùng kem đánh răng fluoride để bảo vệ răng khỏi sâu răng tốt hơn.)
  • "whitening toothpaste": kem đánh răng làm trắng răng.
    • She switched to a whitening toothpaste to remove stains. ( ấy chuyển sang dùng kem đánh răng làm trắng để loại bỏ vết ố.)
Biến thể từ gần giống
  • Toothbrush (n): bàn chải đánh răng.
    • Don't forget to replace your toothbrush every three months. (Đừng quên thay bàn chải đánh răng ba tháng một lần.)
  • Dentifrice (n): thuật ngữ chuyên ngành chỉ chất tẩy rửa răng (bao gồm cả kem đánh răng bột đánh răng).
    • This dentifrice is suitable for sensitive teeth. (Chất tẩy rửa răng này phù hợp cho răng nhạy cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Dental cream: kem nha khoa (một cách gọi ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngành y).
    • The dental cream has a mild flavor. (Kem nha khoa này hương vị nhẹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "toothpaste", nhưng có thể kết hợp với động từ "squeeze out" (bóp ra) hoặc "apply" (bôi lên): - Squeeze out toothpaste: bóp kem đánh răng ra. - He squeezed out a pea-sized amount of toothpaste. (Anh ấy bóp ra một lượng kem đánh răng cỡ hạt đậu.) - Apply toothpaste to: bôi kem đánh răng lên. - Apply toothpaste to the bristles of the toothbrush. (Bôi kem đánh răng lên lông bàn chải đánh răng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "toothpaste", nhưng có thể thấy trong các thành ngữ so sánh: - Like toothpaste out of a tube: (so sánh) khó khăn, chậm chạp (thường nói về việc lấy thông tin). - Getting the details out of him was like squeezing toothpaste out of a tube. (Lấy thông tin chi tiết từ anh ấy khó như bóp kem đánh răng ra khỏi tuýp vậy.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "toothpaste"

toothpaste
A child squeezes toothpaste onto a toothbrush.