top executive
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giám đốc điều hành cấp cao: "top executive" chỉ một người giữ vị trí quản lý cao nhất trong một tổ chức, công ty hoặc tập đoàn, chịu trách nhiệm đưa ra các quyết định chiến lược quan trọng.
- Nhà lãnh đạo doanh nghiệp hàng đầu: Thuật ngữ này cũng có thể dùng để chỉ một doanh nhân giàu có và quyền lực, tương tự như "ông trùm" trong kinh doanh.
Ví dụ sử dụng
- (Giám đốc điều hành cấp cao của công ty đã quyết định mở rộng sang các thị trường mới.)
- (Cô ấy là một nhà lãnh đạo doanh nghiệp hàng đầu tại một tập đoàn đa quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Top executive position": vị trí điều hành cấp cao.
- He was promoted to a top executive position after ten years of service. (Anh ấy được thăng chức lên vị trí điều hành cấp cao sau mười năm phục vụ.)
"Top executive team": đội ngũ lãnh đạo cấp cao.
- The top executive team met to discuss the quarterly results. (Đội ngũ lãnh đạo cấp cao đã họp để thảo luận về kết quả quý.)
Biến thể và từ gần giống
- Executive (n): nhà điều hành, quản lý.
- The executive approved the new project. (Nhà điều hành đã phê duyệt dự án mới.)
- Top-level executive (n): giám đốc cấp cao nhất.
- Top-level executives often have stock options. (Các giám đốc cấp cao nhất thường có quyền chọn mua cổ phiếu.)
Từ đồng nghĩa
- CEO (Chief Executive Officer): giám đốc điều hành.
- Senior manager: quản lý cấp cao.
- Business magnate: ông trùm kinh doanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Move up to top executive: thăng tiến lên vị trí điều hành cấp cao.
- After years of hard work, he finally moved up to top executive. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã thăng tiến lên vị trí điều hành cấp cao.)
Thành ngữ liên quan
- Top of the corporate ladder: đỉnh cao của thang doanh nghiệp.
- Reaching the top of the corporate ladder requires dedication and skill. (Đạt đến đỉnh cao của thang doanh nghiệp đòi hỏi sự cống hiến và kỹ năng.)
- Call the shots: ra quyết định, nắm quyền.
- As a top executive, she calls the shots on major investments. (Là một giám đốc điều hành cấp cao, cô ấy ra quyết định về các khoản đầu tư lớn.)