top lift

top lift

A cobbler carefully replaces the worn top lift on a leather heel.

Định nghĩa

Danh từ:
- Lớp dưới cùng của gót giày: "top lift" phần vật liệu (thường da, cao su hoặc nhựa) nằmmặt dưới cùng của gót giày, tiếp xúc trực tiếp với mặt đất. Đây bộ phận chịu mài mòn nhiều nhất thường được thay thế khi giày .

dụ sử dụng
  • (Người thợ sửa giày đã thay lớp gót dưới cùng đã mòn trên đôi giày da của tôi.)
  • (Một lớp gót dưới cùng chất lượng cao giúp chống trượt kéo dài tuổi thọ của gót giày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to replace the top lift": thay lớp gót dưới cùng. (Đôi giày vẫn còn tốt, nhưng lớp gót dưới cùng cần được thay thế.)
  • "top lift material": vật liệu làm lớp gót dưới cùng. (Lớp gót dưới cùng bằng da thanh lịch hơn nhưng mòn nhanh hơn loại bằng cao su.)
Biến thể từ gần giống
  • Heel lift (danh từ): toàn bộ phần gót giày, bao gồm cả lớp trên lớp dưới.
  • Top piece (danh từ): một thuật ngữ khác để chỉ lớp dưới cùng của gót giày.
Từ đồng nghĩa
  • Heel bottom layer: lớp dưới cùng của gót giày (mô tả chức năng).
  • Sole heel: phần đế gót (thường dùng trong ngành sản xuất giày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lift off: bong ra, tách ra (thường dùng khi lớp gót bị hỏng). (Lớp gót dưới cùng đã bong ra sau khi đi trên vỉa hè gồ ghề.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "top lift".