top of the inning
Định nghĩa
Danh từ:
- Đầu hiệp (trong bóng chày): "top of the inning" chỉ nửa đầu của một hiệp đấu trong bóng chày, khi đội khách đang ở vị trí tấn công (đánh bóng) và đội nhà ở vị trí phòng thủ (ném bóng).
- Thời điểm đặc biệt trong trận đấu: Thuật ngữ này dùng để xác định thứ tự chơi trong một hiệp, phân biệt với "bottom of the inning" (nửa cuối hiệp).
Ví dụ sử dụng
- (Đội khách ghi được ba điểm trong đầu hiệp.)
- (Một vận động viên ném bóng dự bị đã vào thay ở đầu hiệp thứ năm.)
- (Trận đấu hòa ở đầu hiệp, nhưng đội nhà đã vươn lên dẫn trước sau đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in the top of the inning": Cụm giới từ chỉ thời điểm cụ thể trong hiệp.
- The manager made a strategic change in the top of the inning. (Người quản lý đã thực hiện một sự thay đổi chiến thuật ở đầu hiệp.)
- "top of the inning" như một danh từ ghép: Được dùng để mô tả giai đoạn tấn công của đội khách.
- The pitcher struggled during the top of the inning. (Vận động viên ném bóng đã gặp khó khăn trong suốt đầu hiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Bottom of the inning (n): nửa cuối hiệp, khi đội nhà tấn công.
- The home team scored in the bottom of the inning. (Đội nhà ghi điểm ở nửa cuối hiệp.)
- Inning (n): hiệp đấu (một đơn vị thời gian trong bóng chày gồm hai nửa: top và bottom).
Từ đồng nghĩa
- First half of the inning: nửa đầu của hiệp đấu.
- Visiting team's turn at bat: lượt đánh bóng của đội khách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take over in the top of the inning: vào thay ở đầu hiệp.
- The new pitcher took over in the top of the inning. (Vận động viên ném bóng mới đã vào thay ở đầu hiệp.)
- Score in the top of the inning: ghi điểm ở đầu hiệp.
- They managed to score in the top of the inning. (Họ đã ghi được điểm ở đầu hiệp.)
Thành ngữ liên quan
- Top of the inning (trong ngữ cảnh thể thao): Đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ giai đoạn đầu hoặc khởi đầu của một sự kiện.
- We are just at the top of the inning in this project. (Chúng ta mới chỉ ở giai đoạn đầu của dự án này.)