top out

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Đạt đến đỉnh cao, mức cao nhất: "top out" mô tả hành động đạt đến điểm cao nhất, tối đa về mức độ, cường độ hoặc hoạt động. Thường dùng để nói về giá cả, sự nghiệp hoặc một quá trình nào đó.
    • Hoàn thiện phần đỉnh, nóc: Trong xây dựng, "top out" có nghĩa hoàn thiện phần trên cùng của một cấu trúc (như mái nhà, tháp).
    • Từ bỏ sự nghiệp khi đang rất thành công: Một nghĩa đặc biệt, chỉ việc ai đó dừng lại hoặc từ bỏ sự nghiệp ngay tại thời điểm họ đangđỉnh cao thành công.
dụ sử dụng
  • Đạt đến đỉnh cao:

    • Bids for the painting topped out at $50 million. (Giá đấu giá cho bức tranh đạt đỉnhmức 50 triệu đô la.)
    • That wild, speculative spirit topped out in 1929. (Tinh thần đầu cơ điên cuồng đó đạt đỉnh vào năm 1929.)
  • Hoàn thiện phần đỉnh:

    • The towers were topped out with conical roofs. (Các tòa tháp được hoàn thiện phần đỉnh với mái hình nón.)
  • Từ bỏ sự nghiệp khi đang thành công:

    • The financial consultant topped out at age 40 because he was burned out. (Nhà tư vấn tài chính từ bỏ sự nghiệptuổi 40 kiệt sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to top out at + [số]": đạt mức cao nhất là bao nhiêu.

    • The temperature topped out at 40 degrees Celsius yesterday. (Nhiệt độ hôm qua đạt đỉnhmức 40 độ C.)
  • "to top out on + [danh từ]": đạt đến giới hạn tối đa của một thứ đó.

    • The company topped out on its production capacity. (Công ty đã đạt đến giới hạn tối đa về năng suất sản xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Top (động từ): vượt quá, cao hơn.

    • His score topped all others in the class. (Điểm của anh ấy vượt qua tất cả những người khác trong lớp.)
  • Top-up (danh từ): sự bổ sung, nạp thêm (tiền, tín dụng).

    • I need a top-up for my phone. (Tôi cần nạp thêm tiền cho điện thoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Peak: đạt đỉnh, lên đến mức cao nhất.

    • The athlete peaked in his late twenties. (Vận động viên đó đạt đỉnh cao phong độcuối tuổi 20.)
  • Max out: đạt mức tối đa (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).

    • The credit card was maxed out. (Thẻ tín dụng đã được sử dụng hết hạn mức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Top off: hoàn thiện, kết thúc một cách tốt đẹp; đổ đầy (đồ uống).
    • We topped off the evening with a fireworks display. (Chúng tôi kết thúc buổi tối bằng màn bắn pháo hoa.)
Thành ngữ liên quan
  • Top of the world: ở đỉnh cao, cảm thấy tuyệt vời nhất.
    • After winning the championship, he felt on top of the world. (Sau khi vô địch, anh ấy cảm thấy nhưđỉnh cao thế giới.)
top out
The hiker will top out at the summit just before noon.