top quark

Định nghĩa

Danh từ:
- Hạt quark đỉnh: "top quark" một loại hạt cơ bản trong vật hạt nhân, thuộc nhóm quark, điện tích +2/3 khối lượng lớn hơn electron khoảng 100.000 lần. Đây hạt quark nặng nhất trong sáu loại quark (lên, xuống, duyên, lạ, đẹp, đỉnh).

dụ sử dụng
  • (Hạt quark đỉnh được phát hiện vào năm 1995 tại Fermilab.)
  • (Các nhà vật nghiên cứu hạt quark đỉnh để hiểu các lực cơ bản của tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "top quark decay": sự phân của hạt quark đỉnh, một quá trình quan trọng trong các thí nghiệm vật năng lượng cao.

    • The top quark decays almost immediately into a bottom quark and a W boson. (Hạt quark đỉnh phân gần như ngay lập tức thành hạt quark đáy boson W.)
  • "top quark mass": khối lượng của hạt quark đỉnh, thường được đo bằng đơn vị GeV/c².

    • Measuring the top quark mass helps test the Standard Model of particle physics. (Đo khối lượng hạt quark đỉnh giúp kiểm tra Mô hình Chuẩn của vật hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Quark (n): hạt quark, đơn vị cơ bản cấu tạo nên proton neutron.

    • There are six types of quarks in total. ( tổng cộng sáu loại quark.)
  • Topness (n): số lượng tử đỉnh, một đại lượng bảo toàn trong các phản ứng hạt nhân liên quan đến hạt quark đỉnh.

    • Topness is conserved in strong interactions. (Số lượng tử đỉnh được bảo toàn trong các tương tác mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Truth quark: một tên gọi khác của "top quark" trong lịch sử vật hạt, nhưng không còn được sử dụng phổ biến.
Các cụm từ liên quan
  • Top quark pair production: sự tạo cặp hạt quark đỉnh, một quá trình xảy ra trong máy gia tốc hạt.
    • Top quark pair production is a key process studied at the Large Hadron Collider. (Sự tạo cặp hạt quark đỉnh một quá trình quan trọng được nghiên cứu tại Máy Gia tốc Lớn Hadron.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "top quark" trong tiếng Anh, đây thuật ngữ chuyên ngành.

top quark
A scientist draws a diagram of a top quark on a whiteboard.