top-down

top-down

A manager presents a top-down organizational chart to her team.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Từ trên xuống dưới: Mô tả một cách tiếp cận hoặc phương pháp bắt đầu từ cấp độ cao nhất, tổng quát nhất, sau đó mới đi vào chi tiết cụ thể. Thuật ngữ này thường được dùng trong quản lý, lập trình, hoặc phân tích.
    • Theo chiều dọc từ trên xuống: Trong quản lý, "top-down" chỉ hệ thống ra quyết định từ cấp lãnh đạo cao nhất xuống cấp dưới, không sự tham gia nhiều từ cấp cơ sở.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A top-down analysis might begin by looking at macroeconomic trends. (Một phân tích từ trên xuống có thể bắt đầu bằng cách xem xét các xu hướng kinh tế.)
    • The company uses a top-down management style where decisions are made by the CEO. (Công ty sử dụng phong cách quản lý từ trên xuống, nơi các quyết định được đưa ra bởi CEO.)
    • Top-down programming starts with the main function and breaks it into smaller modules. (Lập trình từ trên xuống bắt đầu với hàm chính chia thành các -đun nhỏ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Top-down approach": Cách tiếp cận từ trên xuống, thường đối lập với "bottom-up approach" (cách tiếp cận từ dưới lên).

    • The top-down approach in education often involves curriculum designed by authorities. (Cách tiếp cận từ trên xuống trong giáo dục thường liên quan đến chương trình giảng dạy do các cơ quan chức năng thiết kế.)
  • "Top-down processing" (trong tâm lý học): Quá trình nhận thức dựa trên kiến thức kỳ vọng sẵn để diễn giải thông tin.

    • In reading, top-down processing means using context to predict words. (Trong đọc hiểu, xử lý từ trên xuống có nghĩa sử dụng ngữ cảnh để dự đoán từ ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bottom-up (adj): Từ dưới lên, trái ngược với "top-down".
    • A bottom-up approach allows employees to contribute ideas. (Cách tiếp cận từ dưới lên cho phép nhân viên đóng góp ý kiến.)
  • Top-downness (n): Tính chất từ trên xuống (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Hierarchical: Phân cấp, dựa trên thứ bậc.
  • Centralized: Tập trung quyền lực.
  • Autocratic: Độc đoán, chuyên quyền (trong quản lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các động từ như: operate top-down (vận hành từ trên xuống), implement top-down (thực hiện từ trên xuống).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "top-down". Tuy nhiên, có thể liên hệ với "top-down management" như một cụm từ chuyên ngành.