top-heavy
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mất cân bằng do phần trên quá nặng: "top-heavy" mô tả một vật thể hoặc cấu trúc không ổn định vì phần phía trên bị quá tải hoặc nặng hơn phần phía dưới, dễ bị lật hoặc đổ.
- Quản lý cồng kềnh: Trong kinh doanh hoặc tổ chức, "top-heavy" chỉ tình trạng có quá nhiều cấp quản lý hoặc nhân sự cấp cao so với nhân viên cấp dưới, dẫn đến kém hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
Vật lý:
- The ship was top-heavy and nearly capsized in the storm. (Con tàu bị mất cân bằng vì phần trên quá nặng và suýt lật trong cơn bão.)
- A top-heavy stack of books fell over easily. (Một chồng sách bị mất cân bằng vì phần trên quá nặng dễ dàng đổ xuống.)
Tổ chức:
- The company became top-heavy with too many managers and not enough workers. (Công ty trở nên cồng kềnh vì có quá nhiều quản lý và không đủ công nhân.)
- A top-heavy bureaucracy slows down decision-making. (Một bộ máy hành chính cồng kềnh làm chậm quá trình ra quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"top-heavy with something": bị quá tải hoặc có quá nhiều thứ ở phần trên.
- The tree was top-heavy with fruit, causing its branches to droop. (Cái cây bị quá tải vì nhiều trái ở phần trên, khiến các cành cây bị rũ xuống.)
"top-heavy structure": cấu trúc mất cân bằng, thường dùng trong kiến trúc hoặc kỹ thuật.
- Engineers warned that the tower was top-heavy and needed reinforcement. (Các kỹ sư cảnh báo rằng tháp bị mất cân bằng và cần được gia cố.)
Biến thể và từ gần giống
- Top-heaviness (danh từ): tình trạng mất cân bằng do phần trên quá nặng.
- The top-heaviness of the design caused the bridge to collapse. (Sự mất cân bằng do phần trên quá nặng của thiết kế đã khiến cây cầu sụp đổ.)
Từ đồng nghĩa
- Unbalanced: mất cân bằng (mô tả trạng thái không ổn định).
- Overloaded: quá tải (thường dùng cho vật mang vác nặng ở phần trên).
- Cumbersome: cồng kềnh (dùng cho tổ chức hoặc hệ thống).
Các cụm từ liên quan
- Top-heavy with debt: mang quá nhiều nợ nần ở phía trên (ẩn dụ về tài chính).
- The company was top-heavy with debt after the acquisition. (Công ty bị quá tải nợ nần sau vụ mua lại.)
Thành ngữ liên quan
- Top-heavy management: quản lý cồng kềnh, thường chỉ sự lãng phí và kém hiệu quả.
- The startup failed because of top-heavy management and high overhead costs. (Công ty khởi nghiệp thất bại vì quản lý cồng kềnh và chi phí vận hành cao.)