top-secret

top-secret

The agent carefully placed the top-secret file into the secure briefcase.

Định nghĩa

Tính từ: - Tuyệt mật: "top-secret" được dùng để chỉ mức độ bảo mật cao nhất trong việc phân loại tài liệu, thông tin hoặc hoạt động, thường liên quan đến an ninh quốc gia hoặc các vấn đề cực kỳ nhạy cảm.

dụ sử dụng
  • (Các tài liệu được phân loại tuyệt mật chỉ có thể được xem bởi những người được ủy quyền.)
  • (Anh ta được giao cho một nhiệm vụ tuyệt mật đòi hỏi sự kín đáo tuyệt đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be kept top-secret": được giữmức tuyệt mật.
    • The details of the project were kept top-secret to prevent leaks. (Chi tiết của dự án được giữ tuyệt mật để ngăn chặn rỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Top secret (cụm danh từ): cũng một cách viết không dấu gạch nối, mang nghĩa tương tự.
    • This is a matter of top secret. (Đây một vấn đề tuyệt mật.)
Từ đồng nghĩa
  • Confidential: bảo mật (mức độ thấp hơn, thường dùng trong kinh doanh hoặc hành chính).
  • Classified: được phân loại (có thểnhiều cấp độ, bao gồm cả tuyệt mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "top-secret".
Thành ngữ liên quan
  • Under wraps: được giấu kín, không tiết lộ.
    • The negotiations were kept under wraps until the final agreement was signed. (Các cuộc đàm phán được giấu kín cho đến khi thỏa thuận cuối cùng được ký kết.)