topical anaesthesia

Định nghĩa

Danh từ: - Gây tại chỗ (bề mặt): "Topical anaesthesia" trạng thái mất cảm giác chỉ giới hạn ở da hoặc màng nhầy (niêm mạc), thường đạt được bằng cách bôi trực tiếp các chất gây như benzocaine hoặc Lidocaine lên bề mặt cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Nha sĩ thường sử dụng gây tại chỗ để làm nướu trước khi tiêm thuốc cục bộ.)
  • (Gây tại chỗ được bôi lên da trước các thủ thuật phẫu thuật nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to administer topical anaesthesia": thực hiện gây tại chỗ.

    • The doctor administered topical anaesthesia to the patient's arm before removing the mole. (Bác sĩ đã thực hiện gây tại chỗ trên cánh tay bệnh nhân trước khi loại bỏ nốt ruồi.)
  • "under topical anaesthesia": dưới tác dụng của gây tại chỗ.

    • The procedure was performed under topical anaesthesia without the need for injections. (Thủ thuật được thực hiện dưới tác dụng của gây tại chỗ không cần tiêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Topical anaesthetic (danh từ): thuốc gây tại chỗ.

    • The topical anaesthetic cream was effective in reducing pain. (Kem gây tại chỗ hiệu quả trong việc giảm đau.)
  • Anaesthesia (danh từ): gây mê, gây (nói chung).

    • General anaesthesia affects the entire body, unlike topical anaesthesia. (Gây mê toàn thân ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể, không giống gây tại chỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Surface anaesthesia: gây bề mặt.
  • Local anaesthesia (bề mặt): gây cục bộ (nhưng thường chỉ tiêm; "topical anaesthesia" nhấn mạnh bôi ngoài da).
Các cụm từ liên quan
  • Apply topically: bôi tại chỗ.

    • The medication is applied topically to the affected area. (Thuốc được bôi tại chỗ lên vùng bị ảnh hưởng.)
  • Numbing agent: chất gây .

    • Benzocaine is a common numbing agent used in topical anaesthesia. (Benzocaine một chất gây phổ biến được sử dụng trong gây tại chỗ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Numb the surface": làm bề mặt.
    • The spray is used to numb the surface of the throat before an endoscopy. (Bình xịt được dùng để làm bề mặt cổ họng trước khi nội soi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

topical anaesthesia
A dentist applies topical anaesthesia to a patient's gum before a procedure.