topical prostaglandin eyedrop
Định nghĩa
Thuật ngữ y khoa (danh từ ghép): "Topical prostaglandin eyedrop" là một loại thuốc nhỏ mắt dùng để điều trị bệnh tăng nhãn áp (glaucoma). Thuốc này hoạt động bằng cách tăng cường sự thoát lưu thủy dịch (aqueous humor) ra khỏi mắt thông qua con đường màng bồ đào-củng mạc (uveoscleral pathway), từ đó làm giảm áp lực nội nhãn.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê cho tôi một loại thuốc nhỏ mắt prostaglandin dùng tại chỗ để giảm áp lực nội nhãn.)
- (Thuốc nhỏ mắt prostaglandin dùng tại chỗ thường là phương pháp điều trị đầu tay cho bệnh tăng nhãn áp góc mở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to apply topical prostaglandin eyedrop": nhỏ thuốc prostaglandin tại chỗ.
- The patient needs to apply the topical prostaglandin eyedrop once daily before bedtime. (Bệnh nhân cần nhỏ thuốc prostaglandin tại chỗ một lần mỗi ngày trước khi đi ngủ.)
- "adverse effects of topical prostaglandin eyedrop": tác dụng phụ của thuốc nhỏ mắt prostaglandin tại chỗ.
- Common adverse effects include eye redness, stinging, and changes in eyelash growth. (Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm đỏ mắt, châm chích và thay đổi sự phát triển của lông mi.)
Biến thể và từ gần giống
- Prostaglandin analogue eyedrop: thuốc nhỏ mắt tương tự prostaglandin (cùng nhóm, ví dụ: latanoprost, bimatoprost).
- Topical medication: thuốc dùng tại chỗ (dạng bôi ngoài da hoặc nhỏ mắt).
- Ocular hypotensive agent: tác nhân làm giảm áp lực mắt.
Từ đồng nghĩa
- Glaucoma eyedrop: thuốc nhỏ mắt điều trị tăng nhãn áp.
- Prostaglandin analog eye drop: thuốc nhỏ mắt tương tự prostaglandin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Drop into: nhỏ vào (mắt).
- Please drop the medication into your eyes as directed. (Hãy nhỏ thuốc vào mắt theo chỉ dẫn.)
- Apply to: bôi/thoa lên (bề mặt mắt).
- Apply the eyedrop to the conjunctival sac. (Nhỏ thuốc vào túi kết mạc.)
Thành ngữ liên quan
- Keep an eye on: theo dõi (không phải thành ngữ trực tiếp về thuốc, nhưng thường dùng trong bối cảnh y tế).
- After using the topical prostaglandin eyedrop, keep an eye on any changes in vision. (Sau khi dùng thuốc nhỏ mắt prostaglandin tại chỗ, hãy theo dõi mọi thay đổi về thị lực.)