topicalization
Định nghĩa
Danh từ (ngôn ngữ học): Sự đề ngữ hóa — quá trình nhấn mạnh chủ đề hoặc tiêu điểm của một câu bằng cách đưa nó lên đầu câu. Trong tiếng Anh, việc đặt chủ đề ở đầu câu là một đặc điểm điển hình.
Ví dụ sử dụng
- (Những cô gái ấy, họ cười khúc khích khi thấy tôi.)
- (Thuốc lá, dù có trả tiền tôi cũng không hút chúng.)
Cách sử dụng nâng cao
- Topicalization thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết trang trọng để nhấn mạnh một thành phần cụ thể trong câu.
- "That book, I have already read." (Cuốn sách đó, tôi đã đọc rồi.)
- Trong ngôn ngữ học, topicalization là một hiện tượng cú pháp, giúp phân biệt chủ đề (topic) với phần bình luận (comment) trong cấu trúc thông tin.
Biến thể và từ gần giống
- Topicalize (động từ): thực hiện hành động đề ngữ hóa.
- The speaker topicalized the noun phrase for emphasis. (Người nói đã đề ngữ hóa cụm danh từ để nhấn mạnh.)
- Topical (tính từ): thuộc về chủ đề.
- This is a topical issue in linguistics. (Đây là một vấn đề thuộc về chủ đề trong ngôn ngữ học.)
Từ đồng nghĩa
- Fronting (n): đưa lên đầu câu (thường dùng trong ngữ pháp).
- "Fronting" is a similar concept to topicalization. ("Đưa lên đầu câu" là một khái niệm tương tự với sự đề ngữ hóa.)
- Thematization (n): chủ đề hóa (một thuật ngữ khác trong ngôn ngữ học chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến topicalization, nhưng có thể dùng: - Bring to the front: đưa lên phía trước. - The writer brought the key idea to the front of the sentence. (Người viết đã đưa ý chính lên phía trước câu.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến topicalization. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, khái niệm này thường được dùng để giải thích các cấu trúc như: - "As for me, I don't agree." (Về phần tôi, tôi không đồng ý.) — đây là một dạng topicalization không chính thức.