topicalize

Định nghĩa
  1. Động từ (Ngôn ngữ học): Làm cho một thành phần trong câu trở thành chủ đề (topic) bằng cách nhấn mạnh qua trọng âm mạnh hoặc di chuyển lên đầu câu.
    • Hành động "topicalize" thường được dùng để nhấn mạnh một đối tượng hoặc ý tưởng cụ thể, làm nổi bật trong giao tiếp.
dụ sử dụng
  • (Người nói thường làm nổi bật chủ đề nhiều hơn họ nhận thức.)
  • (Tân ngữ của câu được làm nổi bật chủ đề trong cái các nhà ngôn ngữ học gọi là 'Phép di chuyển Yiddish'.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Topicalize + tân ngữ: Đưa tân ngữ lên đầu câu để nhấn mạnh.

    • In English, we can topicalize the object by saying "That book, I read yesterday." (Trong tiếng Anh, chúng ta có thể làm nổi bật tân ngữ bằng cách nói "Cuốn sách đó, tôi đã đọc hôm qua.")
  • Topicalize + trạng ngữ: Nhấn mạnh trạng ngữ bằng cách đặt đầu câu.

    • "Last week, I visited Paris" topicalizes the time phrase. (Câu "Tuần trước, tôi đã thăm Paris" làm nổi bật cụm từ chỉ thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Topicalization (danh từ): Sự làm nổi bật chủ đề; quá trình hoặc hiện tượng ngôn ngữ học này.
    • Topicalization is a common syntactic process in many languages. (Sự làm nổi bật chủ đề một quy trình cú pháp phổ biến trong nhiều ngôn ngữ.)
  • Topical (tính từ): Liên quan đến chủ đề; mang tính thời sự.
    • The article is highly topical. (Bài báo rất mang tính thời sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Emphasize: Nhấn mạnh (một thành phần trong câu).
  • Front: Đặt lên đầu (câu) để tạo sự chú ý.
  • Highlight: Làm nổi bật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Move to the front: Di chuyển lên đầu câu.
    • You can move the direct object to the front to topicalize it. (Bạn có thể di chuyển tân ngữ trực tiếp lên đầu câu để làm nổi bật .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này, "topicalize" một thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học.
topicalize
The professor topicalizes the key phrase in his lecture.