topnotch

topnotch

The athlete is in topnotch condition for the competition.

Định nghĩa

Tính từ:
- Tuyệt hảo, đẳng cấp cao nhất: "topnotch" mô tả một thứ đó chất lượng hoặc tiêu chuẩn vượt trội, thuộc hàng tốt nhất.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã một màn trình diễn tuyệt hảo trong buổi hòa nhạc.)
  • (Nhà hàng này phục vụ đồ ăn đẳng cấp cao nhất.)
  • (Anh ấy một vận động viên tuyệt hảo, giành nhiều huy chương vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "topnotch quality": chất lượng cao nhất.
    • The company is known for its topnotch quality products. (Công ty nổi tiếng với các sản phẩm chất lượng cao nhất.)
  • "topnotch service": dịch vụ xuất sắc.
    • We received topnotch service at the luxury hotel. (Chúng tôi đã nhận được dịch vụ xuất sắc tại khách sạn sang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Top-notch (cách viết dấu gạch nối): cùng nghĩa, thường dùng trong văn viết.
    • The top-notch facilities impressed everyone. (Các cơ sở vật chất đẳng cấp cao nhất đã gây ấn tượng với mọi người.)
  • Topnotcher (danh từ, không chính thức): người đạt thành tích cao nhất.
    • She was the topnotcher in the national exam. ( ấy người đạt điểm cao nhất trong kỳ thi quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Xuất sắc: excellent, superb, outstanding.
  • Đẳng cấp: first-rate, first-class, premium.
  • Tuyệt vời: superb, magnificent, splendid.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "topnotch", nhưng có thể dùng với động từ "be" hoặc "remain".
    • This brand remains topnotch in the market. (Thương hiệu này vẫn giữ vị thế đẳng cấp cao nhất trên thị trường.)
Thành ngữ liên quan
  • Top of the line: thuộc hàng tốt nhất, cao cấp nhất.
    • They bought a top of the line car. (Họ đã mua một chiếc xe thuộc hàng cao cấp nhất.)
  • Cut above the rest: hơn hẳn phần còn lại.
    • Her work is a cut above the rest. (Công việc của ấy hơn hẳn phần còn lại.)