topognosis

Định nghĩa

Danh từ (y học, thần kinh học): Khả năng nhận biết vị trí của một kích thích trên da.

  • Giải thích: "Topognosis" khả năng của cơ thể (thông qua hệ thần kinh) xác định chính xác điểm nào trên bề mặt da đang bị chạm, bị đau, hoặc bị tác động bởi một kích thích. Đây một chức năng quan trọng của hệ thống cảm giác, đặc biệt trong việc đánh giá tổn thương thần kinh.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ kiểm tra khả năng nhận biết vị trí kích thích trên da của bệnh nhân bằng cách chạm vào các điểm khác nhau trên cánh tay yêu cầu anh ta chỉ vào vị trí chính xác.)
  • (Mất khả năng nhận biết vị trí kích thích trên da có thể dấu hiệu của tổn thương vỏ não cảm giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to test topognosis": kiểm tra khả năng nhận biết vị trí kích thích trên da.

    • The neurologist used a cotton swab to test the patient's topognosis. (Bác sĩ thần kinh đã dùng một miếng bông gòn để kiểm tra khả năng nhận biết vị trí kích thích trên da của bệnh nhân.)
  • "impaired topognosis": suy giảm khả năng nhận biết vị trí kích thích trên da.

    • Patients with peripheral neuropathy often experience impaired topognosis. (Bệnh nhân mắc bệnh thần kinh ngoại biên thường bị suy giảm khả năng nhận biết vị trí kích thích trên da.)
Biến thể từ gần giống
  • Topognostic (tính từ): liên quan đến khả năng nhận biết vị trí kích thích trên da.

    • The topognostic ability of the patient was normal. (Khả năng nhận biết vị trí kích thích trên da của bệnh nhân bình thường.)
  • Topoanesthesia (danh từ): mất khả năng nhận biết vị trí kích thích trên da (trái nghĩa với topognosis).

    • Topoanesthesia was observed after the stroke. (Mất khả năng nhận biết vị trí kích thích trên da đã được quan sát thấy sau cơn đột quỵ.)
Từ đồng nghĩa
  • Topesthesia: khả năng nhận biết vị trí kích thích trên da (từ ít phổ biến hơn, thường dùng trong y văn).
  • Localization of tactile stimuli: sự định vị các kích thích xúc giác (mô tả dài hơn, mang tính kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "topognosis", đây thuật ngữ y học chuyên ngành, thường được dùng trong các câu mô tả lâm sàng hoặc nghiên cứu.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "topognosis". Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh y học thần kinh học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "topognosis"

topognosis
A doctor gently touches a patient's arm to test their topognosis.