topographic point

Định nghĩa

Danh từ: "topographic point" (điểm địa hình) một điểm cụ thể được xác định trên bề mặt Trái Đất dựa trên các đặc điểm địa hình của khu vực đó. thường được dùng trong bản đồ học, địa khoa học trái đất để chỉ một vị trí tọa độ hoặc đặc điểm nổi bật như đỉnh núi, thung lũng, hoặc điểm mốc.

dụ sử dụng
  • (Điểm địa hình này đánh dấu đỉnh cao nhất của dãy núi.)
  • (Người khảo sát đã xác định một điểm địa hình cho nền móng của tòa nhà mới.)
  • (Một điểm sáng trên hành tinh một điểm địa hình đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a topographic point of reference": một điểm địa hình dùng làm mốc tham chiếu.

    • The old lighthouse serves as a topographic point of reference for sailors. (Ngọn hải đăng phục vụ như một điểm địa hình tham chiếu cho các thủy thủ.)
  • "to locate a topographic point": xác định vị trí của một điểm địa hình.

    • Using GPS, they located the topographic point accurately. (Sử dụng GPS, họ đã xác định chính xác điểm địa hình đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Topography (n): địa hình học, môn học nghiên cứu về các đặc điểm bề mặt.

    • The topography of the region is very diverse. (Địa hình của khu vực rất đa dạng.)
  • Topographic (adj): thuộc về địa hình.

    • The topographic map shows elevation changes. (Bản đồ địa hình cho thấy sự thay đổi độ cao.)
  • Point (n): điểm, vị trí.

    • This point is a key topographic feature. (Điểm này một đặc điểm địa hình quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Landmark: điểm mốc (thường tự nhiên hoặc nhân tạo, dễ nhận biết).
    • The mountain is a famous landmark. (Ngọn núi một điểm mốc nổi tiếng.)
  • Waypoint: điểm dừng chân, điểm tham chiếu trên lộ trình.
    • We set a waypoint at the river crossing. (Chúng tôi đặt một điểm tham chiếu tại chỗ băng qua sông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mark out: đánh dấu (một điểm địa hình).

    • The team marked out the topographic points on the map. (Nhóm đã đánh dấu các điểm địa hình trên bản đồ.)
  • Pin down: xác định chính xác (vị trí của một điểm).

    • They pinned down the topographic point using satellite images. (Họ đã xác định chính xác điểm địa hình bằng hình ảnh vệ tinh.)
Thành ngữ liên quan
  • A point of interest: một điểm đáng chú ý (thường địa điểm du lịch hoặc nghiên cứu).

    • This topographic point is a point of interest for geologists. (Điểm địa hình này một điểm đáng chú ý cho các nhà địa chất.)
  • On the map: nổi tiếng, được chú ý (thường dùng trong ngữ cảnh địa ).

    • The discovery put this topographic point on the map. (Khám phá này đã đưa điểm địa hình đó lên bản đồ.)
topographic point
A family spreads a picnic blanket on a topographic point overlooking a valley.