topological

topological

A mathematician draws a topological diagram on a chalkboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về học: "topological" mô tả những thứ liên quan đến học, một nhánh của toán học nghiên cứu các tính chất không gian được bảo toàn dưới các biến dạng liên tục (như kéo dãn, uốn cong, nhưng không rách hoặc dán dính).
dụ sử dụng
  • (Cấu trúc học của một hình tròn giống với cấu trúc của một hình vuông.)
  • (Các tính chất học rất quan trọng trong việc hiểu hình dạng của các vật thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "topological space": không gian , một khái niệm cơ bản trong học.
    • A topological space is a set equipped with a topology. (Không gian một tập hợp được trang bị một .)
  • "topological invariance": tính bất biến , tính chất không thay đổi dưới các biến dạng liên tục.
    • The number of holes in a shape is a topological invariance. (Số lượng lỗ trên một hình dạng một tính bất biến .)
Biến thể từ gần giống
  • Topology (danh từ): học, nhánh toán học nghiên cứu các tính chất không gian.
    • Topology is a branch of mathematics that studies continuity and connectivity. ( học một nhánh của toán học nghiên cứu tính liên tục tính kết nối.)
  • Topologically (trạng từ): về mặt học.
    • These two surfaces are topologically equivalent. (Hai bề mặt này tương đương về mặt học.)
Từ đồng nghĩa
  • Geometric: thuộc về hình học (nhưng "topological" tập trung vào tính chất biến dạng hơn hình dạng chính xác).
  • Continuous: liên tục (liên quan đến khái niệm biến dạng không đứt gãy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể "topological" tính từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • "topological equivalence": tương đương , nghĩa hai không gian có thể biến dạng thành nhau không rách.
    • A coffee cup and a donut are topologically equivalent because both have one hole. (Một cốc cà phê một cái bánh vòng tương đương cả hai đều một lỗ.)