topological
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về tô pô học: "topological" mô tả những thứ liên quan đến tô pô học, một nhánh của toán học nghiên cứu các tính chất không gian được bảo toàn dưới các biến dạng liên tục (như kéo dãn, uốn cong, nhưng không xé rách hoặc dán dính).
Ví dụ sử dụng
- (Cấu trúc tô pô học của một hình tròn giống với cấu trúc của một hình vuông.)
- (Các tính chất tô pô học rất quan trọng trong việc hiểu hình dạng của các vật thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "topological space": không gian tô pô, một khái niệm cơ bản trong tô pô học.
- A topological space is a set equipped with a topology. (Không gian tô pô là một tập hợp được trang bị một tô pô.)
- "topological invariance": tính bất biến tô pô, tính chất không thay đổi dưới các biến dạng liên tục.
- The number of holes in a shape is a topological invariance. (Số lượng lỗ trên một hình dạng là một tính bất biến tô pô.)
Biến thể và từ gần giống
- Topology (danh từ): tô pô học, nhánh toán học nghiên cứu các tính chất không gian.
- Topology is a branch of mathematics that studies continuity and connectivity. (Tô pô học là một nhánh của toán học nghiên cứu tính liên tục và tính kết nối.)
- Topologically (trạng từ): về mặt tô pô học.
- These two surfaces are topologically equivalent. (Hai bề mặt này tương đương về mặt tô pô học.)
Từ đồng nghĩa
- Geometric: thuộc về hình học (nhưng "topological" tập trung vào tính chất biến dạng hơn là hình dạng chính xác).
- Continuous: liên tục (liên quan đến khái niệm biến dạng không đứt gãy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs cụ thể vì "topological" là tính từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- "topological equivalence": tương đương tô pô, nghĩa là hai không gian có thể biến dạng thành nhau mà không xé rách.
- A coffee cup and a donut are topologically equivalent because both have one hole. (Một cốc cà phê và một cái bánh vòng tương đương tô pô vì cả hai đều có một lỗ.)