toponymy

/tə'pɔnimi/
Học thuật
Thân thiện
toponymy

Toponymy reveals the historical origins of many city names.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoa nghiên cứu tên đất: Một nhánh của ngôn ngữ học hoặc địa lý học chuyên nghiên cứu về nguồn gốc, ý nghĩa, sự phát triển phân bố của các tên gọi địa danh (tên địa ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His PhD thesis focuses on the toponymy of the Mekong Delta. (Luận án tiến sĩ của anh ấy tập trung vào khoa nghiên cứu tên đất của vùng Đồng bằng sông Cửu Long.)
    • Understanding the toponymy of a region can reveal much about its history and settlement. (Hiểu biết về khoa nghiên cứu tên đất của một vùng có thể tiết lộ nhiều về lịch sử quá trình định cư của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu vùng: Trong ngữ cảnh y khoa, "toponymy" có thể đề cập đến hệ thống danh pháp dùng để đặt tên cho các vùng trên cơ thể.
    • The toponymy of regional anatomy is standardized to avoid confusion. (Hệ thống danh pháp cho giải phẫu vùng được chuẩn hóa để tránh nhầm lẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Toponym (danh từ): Tên địa danh, tên đất.
    • "Hanoi" and "Sapa" are examples of toponyms. (" Nội" "Sa Pa" những dụ về tên địa danh.)
  • Toponymic (tính từ): Thuộc về tên đất hoặc khoa nghiên cứu tên đất.
    • The toponymic study provided clues about ancient trade routes. (Nghiên cứu về tên đất đã cung cấp manh mối về các tuyến đường thương mại cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Place-name studies: Nghiên cứu tên địa danh.
  • Geographical onomastics: Danh xưng học địa (một thuật ngữ học thuật khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "toponymy")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "toponymy")

toponymy

Toponymy reveals the historical origins of many city names.

danh từ
  1. khoa nghiên cứu tên đất