tops
Định nghĩa
Tính từ:
- Xuất sắc nhất, đẳng cấp nhất: "tops" được dùng để chỉ điều gì đó hoặc ai đó ở mức độ chất lượng cao nhất, tuyệt vời nhất.
Danh từ (dạng số nhiều của "top"):
- Đỉnh, phần trên cùng: "tops" có thể chỉ phần cao nhất của một vật.
- Áo, đồ mặc nửa trên: Trong thời trang, "tops" là từ chỉ chung các loại áo (áo thun, áo sơ mi, v.v.).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She is absolutely tops in her field. (Cô ấy hoàn toàn xuất sắc trong lĩnh vực của mình.)
- This restaurant serves tops food. (Nhà hàng này phục vụ đồ ăn đẳng cấp nhất.)
Danh từ:
- The mountain tops are covered with snow. (Các đỉnh núi được phủ đầy tuyết.)
- She bought several new tops for summer. (Cô ấy đã mua vài chiếc áo mới cho mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be tops at something": giỏi nhất, xuất sắc nhất về một lĩnh vực nào đó.
- He is tops at solving complex problems. (Anh ấy giỏi nhất trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp.)
"tops" trong ngữ cảnh không chính thức: thường dùng để khen ngợi một cách nhiệt tình.
- Your presentation was tops! (Bài thuyết trình của bạn thật tuyệt vời!)
Biến thể và từ gần giống
Top (tính từ): đỉnh cao, hàng đầu.
- She is a top student. (Cô ấy là học sinh xuất sắc.)
Top-notch (tính từ): đẳng cấp cao nhất.
- The service here is top-notch. (Dịch vụ ở đây đẳng cấp nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Excellent: xuất sắc.
- Superb: tuyệt hảo.
- First-rate: hạng nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Top off: kết thúc một cách hoàn hảo.
- We topped off the meal with a delicious dessert. (Chúng tôi kết thúc bữa ăn bằng một món tráng miệng ngon tuyệt.)
Top out: đạt đến mức cao nhất.
- The stock price topped out at $100. (Giá cổ phiếu đạt đỉnh ở mức 100 đô la.)
Thành ngữ liên quan
On top of the world: cảm thấy vô cùng hạnh phúc và thành công.
- After winning the championship, he felt on top of the world. (Sau khi vô địch, anh ấy cảm thấy như đang ở đỉnh cao thế giới.)
Over the top: quá mức, thái quá.
- The decorations were a bit over the top. (Các trang trí hơi quá mức.)