tops

tops

She is absolutely tops in her field of scientific research.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Xuất sắc nhất, đẳng cấp nhất: "tops" được dùng để chỉ điều đó hoặc ai đómức độ chất lượng cao nhất, tuyệt vời nhất.
  2. Danh từ (dạng số nhiều của "top"):

    • Đỉnh, phần trên cùng: "tops" có thể chỉ phần cao nhất của một vật.
    • Áo, đồ mặc nửa trên: Trong thời trang, "tops" từ chỉ chung các loại áo (áo thun, áo sơ mi, v.v.).
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She is absolutely tops in her field. ( ấy hoàn toàn xuất sắc trong lĩnh vực của mình.)
    • This restaurant serves tops food. (Nhà hàng này phục vụ đồ ăn đẳng cấp nhất.)
  • Danh từ:

    • The mountain tops are covered with snow. (Các đỉnh núi được phủ đầy tuyết.)
    • She bought several new tops for summer. ( ấy đã mua vài chiếc áo mới cho mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be tops at something": giỏi nhất, xuất sắc nhất về một lĩnh vực nào đó.

    • He is tops at solving complex problems. (Anh ấy giỏi nhất trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp.)
  • "tops" trong ngữ cảnh không chính thức: thường dùng để khen ngợi một cách nhiệt tình.

    • Your presentation was tops! (Bài thuyết trình của bạn thật tuyệt vời!)
Biến thể từ gần giống
  • Top (tính từ): đỉnh cao, hàng đầu.

    • She is a top student. ( ấy học sinh xuất sắc.)
  • Top-notch (tính từ): đẳng cấp cao nhất.

    • The service here is top-notch. (Dịch vụđây đẳng cấp nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Excellent: xuất sắc.
  • Superb: tuyệt hảo.
  • First-rate: hạng nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Top off: kết thúc một cách hoàn hảo.

    • We topped off the meal with a delicious dessert. (Chúng tôi kết thúc bữa ăn bằng một món tráng miệng ngon tuyệt.)
  • Top out: đạt đến mức cao nhất.

    • The stock price topped out at $100. (Giá cổ phiếu đạt đỉnhmức 100 đô la.)
Thành ngữ liên quan
  • On top of the world: cảm thấycùng hạnh phúc thành công.

    • After winning the championship, he felt on top of the world. (Sau khi vô địch, anh ấy cảm thấy như đangđỉnh cao thế giới.)
  • Over the top: quá mức, thái quá.

    • The decorations were a bit over the top. (Các trang trí hơi quá mức.)