topsides
/'tɔpsaidz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Phần nổi của tàu thuyền trên mặt nước: Chỉ phần thân tàu, thuyền nằm phía trên đường nước, tức là phần có thể nhìn thấy được khi tàu nổi trên mặt biển hoặc sông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sailors were painting the topsides of the ship. (Các thủy thủ đang sơn phần nổi của con tàu.)
- Damage to the topsides can affect the vessel's appearance and buoyancy. (Hư hỏng ở phần thân tàu phía trên mặt nước có thể ảnh hưởng đến vẻ ngoài và độ nổi của tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to clean the topsides": vệ sinh, làm sạch phần thân tàu phía trên mặt nước.
- Before the race, the crew meticulously cleaned the topsides. (Trước cuộc đua, thủy thủ đoàn đã vệ sinh tỉ mỉ phần thân tàu phía trên.)
Biến thể và từ gần giống
- Hull (n): thân tàu (nói chung, bao gồm cả phần chìm và phần nổi).
- Superstructure (n): cấu trúc thượng tầng (các công trình xây dựng trên boong chính của tàu).
Từ đồng nghĩa
- Above-water hull: thân tàu phía trên mặt nước.
- Freeboard: mạn khô (khoảng cách thẳng đứng từ mặt nước đến boong chính).
danh từ số nhiều
- phần nổi (của tàu thuyền trên mặt nước)