topsy-turvy
Định nghĩa
Tính từ:
- Lộn xộn, đảo lộn, hỗn loạn: "topsy-turvy" mô tả một trạng thái hoàn toàn mất trật tự, mọi thứ bị xáo trộn hoặc đặt sai vị trí.
- Ngược đời, trái ngược: Có thể chỉ một tình huống mà mọi thứ diễn ra theo cách ngược lại so với bình thường.
Trạng từ:
- Một cách lộn xộn, hỗn loạn: "topsy-turvy" dùng để chỉ cách thức mà một hành động diễn ra trong sự hỗn loạn hoặc vội vàng.
- Một cách ngược ngạo: Dùng để nhấn mạnh sự đảo lộn về thứ tự hoặc trật tự.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The room was completely topsy-turvy after the party. (Căn phòng hoàn toàn lộn xộn sau bữa tiệc.)
- His life has been topsy-turvy since he lost his job. (Cuộc sống của anh ấy đã bị đảo lộn kể từ khi mất việc.)
Trạng từ:
- They ran topsy-turvy through the house, looking for the lost key. (Họ chạy lộn xộn khắp nhà, tìm kiếm chiếc chìa khóa bị mất.)
- The books were piled topsy-turvy on the shelf. (Những cuốn sách được xếp chồng lên nhau một cách lộn xộn trên kệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to turn something topsy-turvy": làm đảo lộn hoàn toàn một thứ gì đó.
- The news turned their world topsy-turvy. (Tin tức đó đã làm đảo lộn thế giới của họ.)
"a topsy-turvy world": một thế giới ngược đời, nơi mọi quy tắc thông thường bị đảo ngược.
- In this topsy-turvy world, the students teach the teachers. (Trong thế giới ngược đời này, học sinh dạy giáo viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Topsy-turviness (danh từ): trạng thái lộn xộn, đảo lộn.
- The topsy-turviness of the situation confused everyone. (Sự lộn xộn của tình huống đã làm mọi người bối rối.)
Từ đồng nghĩa
- Higgledy-piggledy (tính từ/trạng từ): lộn xộn, hỗn độn (thường dùng để mô tả sự sắp xếp không có trật tự).
- The toys were thrown higgledy-piggledy across the floor. (Đồ chơi bị ném lộn xộn khắp sàn nhà.)
- Chaotic (tính từ): hỗn loạn, vô trật tự.
- The traffic was chaotic during rush hour. (Giao thông hỗn loạn trong giờ cao điểm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn upside down: đảo lộn, làm xáo trộn hoàn toàn.
- The earthquake turned the entire city upside down. (Trận động đất đã làm đảo lộn toàn bộ thành phố.)
Thành ngữ liên quan
- All over the place: rải rác khắp nơi, không có trật tự.
- His thoughts were all over the place after the accident. (Suy nghĩ của anh ấy rải rác khắp nơi sau vụ tai nạn.)