topsy-turvy

topsy-turvy

The children's room is in a topsy-turvy state after playtime.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Lộn xộn, đảo lộn, hỗn loạn: "topsy-turvy" mô tả một trạng thái hoàn toàn mất trật tự, mọi thứ bị xáo trộn hoặc đặt sai vị trí.
    • Ngược đời, trái ngược: Có thể chỉ một tình huống mọi thứ diễn ra theo cách ngược lại so với bình thường.
  2. Trạng từ:

    • Một cách lộn xộn, hỗn loạn: "topsy-turvy" dùng để chỉ cách thức một hành động diễn ra trong sự hỗn loạn hoặc vội vàng.
    • Một cách ngược ngạo: Dùng để nhấn mạnh sự đảo lộn về thứ tự hoặc trật tự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The room was completely topsy-turvy after the party. (Căn phòng hoàn toàn lộn xộn sau bữa tiệc.)
    • His life has been topsy-turvy since he lost his job. (Cuộc sống của anh ấy đã bị đảo lộn kể từ khi mất việc.)
  • Trạng từ:

    • They ran topsy-turvy through the house, looking for the lost key. (Họ chạy lộn xộn khắp nhà, tìm kiếm chiếc chìa khóa bị mất.)
    • The books were piled topsy-turvy on the shelf. (Những cuốn sách được xếp chồng lên nhau một cách lộn xộn trên kệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to turn something topsy-turvy": làm đảo lộn hoàn toàn một thứ đó.

    • The news turned their world topsy-turvy. (Tin tức đó đã làm đảo lộn thế giới của họ.)
  • "a topsy-turvy world": một thế giới ngược đời, nơi mọi quy tắc thông thường bị đảo ngược.

    • In this topsy-turvy world, the students teach the teachers. (Trong thế giới ngược đời này, học sinh dạy giáo viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Topsy-turviness (danh từ): trạng thái lộn xộn, đảo lộn.
    • The topsy-turviness of the situation confused everyone. (Sự lộn xộn của tình huống đã làm mọi người bối rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Higgledy-piggledy (tính từ/trạng từ): lộn xộn, hỗn độn (thường dùng để mô tả sự sắp xếp không trật tự).
    • The toys were thrown higgledy-piggledy across the floor. (Đồ chơi bị ném lộn xộn khắp sàn nhà.)
  • Chaotic (tính từ): hỗn loạn, vô trật tự.
    • The traffic was chaotic during rush hour. (Giao thông hỗn loạn trong giờ cao điểm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn upside down: đảo lộn, làm xáo trộn hoàn toàn.
    • The earthquake turned the entire city upside down. (Trận động đất đã làm đảo lộn toàn bộ thành phố.)
Thành ngữ liên quan
  • All over the place: rải rác khắp nơi, không trật tự.
    • His thoughts were all over the place after the accident. (Suy nghĩ của anh ấy rải rác khắp nơi sau vụ tai nạn.)